Phòng nông nghiệp và môi trường huyện Văn Chấn

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 5200308344
ベトナム語名称 Phòng nông nghiệp và môi trường huyện Văn Chấn
略称 PHÒNG NÔNG NGHIỆP & PTNT HUYỆN VĂN CHẤN
取引名 PHÒNG NÔNG NGHIỆP & PTNT HUYỆN VĂN CHẤN
住所 Tổ dân phố Trung Tâm, Xã Văn Chấn, Lào Cai, Việt Nam.
法定代表者 Phạm Nguyên Bình
営業開始日 08/01/2009
会計年度末 31/12
データ更新日 25/09/2026 06:32

事業分野

A016 農業サービス業

Phòng nông nghiệp và môi trường huyện Văn Chấn に関するよくあるご質問

Phòng nông nghiệp và môi trường huyện Văn Chấn の納税者番号は何ですか?
Phòng nông nghiệp và môi trường huyện Văn Chấn の納税者番号は 5200308344(08/01/2009 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Phòng nông nghiệp và môi trường huyện Văn Chấn には、ほかの名称もありますか?
正式名称のほかに、Phòng nông nghiệp và môi trường huyện Văn Chấn は PHÒNG NÔNG NGHIỆP & PTNT HUYỆN VĂN CHẤN という名称でも登録されています。検索の際は、この名称でも納税者番号 5200308344 でも同じ結果が得られます。
Phòng nông nghiệp và môi trường huyện Văn Chấn はどのような事業分野で活動していますか?
Phòng nông nghiệp và môi trường huyện Văn Chấn の主要な事業分野は Hoạt động dịch vụ nông nghiệp(事業分野コード A016)。
Phòng nông nghiệp và môi trường huyện Văn Chấn の住所はどこですか?
Phòng nông nghiệp và môi trường huyện Văn Chấn の本店所在地は Tổ dân phố Trung Tâm, Xã Văn Chấn, Lào Cai, Việt Nam. です。この組織は Xã Văn Chấn、Lào Cai の管轄地域にあります。
納税者番号 5200308344 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 5200308344 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 52 は区分番号、中央の7桁 0030834 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、4 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

Xã Văn Chấn の事業者統計

107 事業者総数
57 営業中
50 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Lào Cai 全体:事業者 11,728 件、うち営業中は 5,045 件です。

主な事業分野

建設業 17
農業、林業及び漁業 15
製造業 14
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 14
党、政治・社会団体、国家管理、治安・国防 9
運輸業・倉庫業 8

法的形態別

有限責任会社 46
個人企業 12
株式会社 10
協業グループ 10
その他の国家機関 9
協同組合 7

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 57
活動停止、税務コード失効手続き完了 15
登録住所で営業していない 15
活動停止、税務コード失効手続き未完了 14
一時休業中 6

法定代表者が "Phạm Nguyên Bình" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 8 件です

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ DỮ LIỆU TAGON

納税者番号: 0109480481
Số 23 Ngách 37/2 Dịch Vọng, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TƯ VẤN DƯỢC PHẨM MELIA

納税者番号: 0316195450
93 Đường Số 8, Khu dân cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SIEGWERK VIỆT NAM

納税者番号: 3702008132
số 3, đường số 32, Khu công nghiệp Việt Nam- Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC

納税者番号: 0311365074
22/49 Đường Cư Xá Lữ Gia, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Công Ty TNHH Một Thành Viên Nhân Việt Xanh

納税者番号: 0401392001
427 Núi Thành, Phường Hoà Cường Bắc(Hết hiệu lực), TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Dịch Vụ Công Nghệ Và Truyền Thông Thiên Bình

納税者番号: 0104779020
P44-B2 tập thể Giảng Võ, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam.

Doanh nghiệp tư nhân Trường Xuân

納税者番号: 0800297448
KM 50 Quốc Lộ 5 đường An Định, Phường Việt Hòa(Hết hiệu lực), TP Hải Phòng, Việt Nam.

Văn phòng Hội đồng nhân dân - UBND huyện Văn Chấn

納税者番号: 5200309852
Thôn Trung Tâm, Thị trấn Sơn Thịnh(Hết hiệu lưc), Lào Cai, Việt Nam.