Công ty cổ phần khai thác, chế biến, kinh doanh, xuất nhập khẩu khoáng sản Kim Thành

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 5200285697
ベトナム語名称 Công ty cổ phần khai thác, chế biến, kinh doanh, xuất nhập khẩu khoáng sản Kim Thành
住所 Số nhà 495, tổ 19, phường Yên Thịnh, Phường Văn Phú, Lào Cai, Việt Nam.
事業登録証の交付日 01/02/2008
営業開始日 01/02/2008
データ更新日 20/09/2026 17:35

Công ty cổ phần khai thác, chế biến, kinh doanh, xuất nhập khẩu khoáng sản Kim Thành に関するよくあるご質問

Công ty cổ phần khai thác, chế biến, kinh doanh, xuất nhập khẩu khoáng sản Kim Thành は現在も活動していますか?
Công ty cổ phần khai thác, chế biến, kinh doanh, xuất nhập khẩu khoáng sản Kim Thành(納税者番号 5200285697)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(20/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 5200285697 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 5200285697 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 52 は区分番号、中央の7桁 0028569 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、7 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Công ty cổ phần khai thác, chế biến, kinh doanh, xuất nhập khẩu khoáng sản Kim Thành の納税者番号は何ですか?
Công ty cổ phần khai thác, chế biến, kinh doanh, xuất nhập khẩu khoáng sản Kim Thành の納税者番号は 5200285697(01/02/2008 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
納税者番号 5200285697 の情報は、いつ更新されますか?
Công ty cổ phần khai thác, chế biến, kinh doanh, xuất nhập khẩu khoáng sản Kim Thành のデータは、20/09/2026 17:35 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Công ty cổ phần khai thác, chế biến, kinh doanh, xuất nhập khẩu khoáng sản Kim Thành 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Công ty cổ phần khai thác, chế biến, kinh doanh, xuất nhập khẩu khoáng sản Kim Thành、納税者番号 5200285697、住所 Số nhà 495, tổ 19, phường Yên Thịnh, Phường Văn Phú, Lào Cai, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。

Phường Văn Phú の事業者統計

617 事業者総数
169 営業中
448 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Lào Cai 全体:事業者 11,728 件、うち営業中は 5,045 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 140
製造業 132
建設業 89
鉱業、採石業 37
専門・科学・技術サービス業 33
運輸業・倉庫業 28

法的形態別

有限責任会社 362
株式会社 146
個人企業 31
一人有限責任会社 28
協同組合 19
その他の国家機関 8

状態別

登録住所で営業していない 256
納税者:税務コード(MST)発行済み 169
活動停止、税務コード失効手続き未完了 145
一時休業中 24
活動停止、税務コード失効手続き完了 23