HTX dịch vụ quản lý điện nước xã Yên thắng

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号5200265813
ベトナム語名称HTX dịch vụ quản lý điện nước xã Yên thắng
住所Thôn Làng già - Xã Yên thắng, Xã Lục Yên, Lào Cai, Việt Nam.
法定代表者 Hoàng Văn Thông
事業登録証の交付日01/09/2005
営業開始日01/01/2006
会計年度末2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日19/09/2026 13:16

事業分野

S96390他に分類されないその他の個人サービス業

HTX dịch vụ quản lý điện nước xã Yên thắng に関するよくあるご質問

HTX dịch vụ quản lý điện nước xã Yên thắng 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 HTX dịch vụ quản lý điện nước xã Yên thắng、納税者番号 5200265813、住所 Thôn Làng già - Xã Yên thắng, Xã Lục Yên, Lào Cai, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
HTX dịch vụ quản lý điện nước xã Yên thắng はどのような事業分野で活動していますか?
HTX dịch vụ quản lý điện nước xã Yên thắng の主要な事業分野は Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu.(事業分野コード S96390)。
HTX dịch vụ quản lý điện nước xã Yên thắng の代表者は誰ですか?
HTX dịch vụ quản lý điện nước xã Yên thắng の 代表者 は Hoàng Văn Thông です(納税者番号 5200265813 に紐づく税務登録情報による)。
HTX dịch vụ quản lý điện nước xã Yên thắng の住所はどこですか?
HTX dịch vụ quản lý điện nước xã Yên thắng の本店所在地は Thôn Làng già - Xã Yên thắng, Xã Lục Yên, Lào Cai, Việt Nam. です。この組織は Xã Lục Yên、Lào Cai の管轄地域にあります。
HTX dịch vụ quản lý điện nước xã Yên thắng は現在も活動していますか?
HTX dịch vụ quản lý điện nước xã Yên thắng(納税者番号 5200265813)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(19/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。

Xã Lục Yên の事業者統計

204事業者総数
120営業中
84廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Lào Cai 全体:事業者 11,728 件、うち営業中は 5,045 件です。

主な事業分野

鉱業、採石業42
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業41
製造業29
建設業28
運輸業・倉庫業9
党、政治・社会団体、国家管理、治安・国防8

法的形態別

有限責任会社130
株式会社33
協同組合10
その他の国家機関8
一人有限責任会社8
学校・教育機関4

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み120
登録住所で営業していない33
活動停止、税務コード失効手続き完了20
活動停止、税務コード失効手続き未完了19
一時休業中12

法定代表者が "Hoàng Văn Thông" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 48 件です

CÔNG TY TNHH T&T ĐAN DIỆP

納税者番号:0111497203
Thôn Đầm, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM DV XNK MINH THÔNG

納税者番号:0319443479
240/26 Gò Xoài, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SX TM DV XNK VẬT LIỆU THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ ĐƯỜNG SẮT TOÀN CẦU

納税者番号:3301757543
17A Ngụy Như Kon Tum, Phường Hương Trà, TP Huế, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MINH ANH KG

納税者番号:1702320901
Tổ 3, ấp An Bình, Xã Bình An, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI CÁT TƯỜNG THỊNH

納税者番号:0318945028
114/149 Tô Ngọc Vân, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO THÔNG MINH

納税者番号:5702171213
Số nhà 658, Đường 334, Thôn Đông Hải, Đặc khu Vân Đồn, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐÁ GRANITE HOÀNG KIM

納税者番号:3603966504
Số 319, Tổ 20, khu phố 8A, Phường Long Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG TỔNG HỢP HTCONS

納税者番号:4101642184
Khu Phố Trung Lương, Xã Cát Tiến, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ HOA THIÊN PHÚC

納税者番号:0317938437
số 10 Sông Thao, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO KĨ NĂNG TRÍ VIỆT

納税者番号:1001267583
Xóm 1, đường 224, thôn Tuy Lai, Xã Hưng Hà, Hưng Yên, Việt Nam.