Hợp tác xã chế biến và sản xuất Đồng Tâm

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 5200256840
ベトナム語名称 Hợp tác xã chế biến và sản xuất Đồng Tâm
取引名 Hợp tác xã chế biến và sản xuất Đồng Tâm
住所 Khu 6, Phường Trung Tâm, Lào Cai, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Minh Phú
事業登録証の交付日 25/11/2005
営業開始日 01/07/2006
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 24/09/2026 18:45

事業分野

G4719 その他の各種商品小売業

Hợp tác xã chế biến và sản xuất Đồng Tâm に関するよくあるご質問

納税者番号 5200256840 の情報は、いつ更新されますか?
Hợp tác xã chế biến và sản xuất Đồng Tâm のデータは、24/09/2026 18:45 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Hợp tác xã chế biến và sản xuất Đồng Tâm は現在も活動していますか?
Hợp tác xã chế biến và sản xuất Đồng Tâm(納税者番号 5200256840)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(24/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Hợp tác xã chế biến và sản xuất Đồng Tâm はどのような事業分野で活動していますか?
Hợp tác xã chế biến và sản xuất Đồng Tâm の主要な事業分野は Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp .(事業分野コード G4719)。
Hợp tác xã chế biến và sản xuất Đồng Tâm の納税者番号は何ですか?
Hợp tác xã chế biến và sản xuất Đồng Tâm の納税者番号は 5200256840(01/07/2006 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Hợp tác xã chế biến và sản xuất Đồng Tâm の住所はどこですか?
Hợp tác xã chế biến và sản xuất Đồng Tâm の本店所在地は Khu 6, Phường Trung Tâm, Lào Cai, Việt Nam. です。この組織は Phường Trung Tâm、Lào Cai の管轄地域にあります。

Phường Trung Tâm の事業者統計

151 事業者総数
69 営業中
81 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Lào Cai 全体:事業者 11,728 件、うち営業中は 5,045 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 35
建設業 26
製造業 24
農業、林業及び漁業 8
教育・学習支援業 6
宿泊業・飲食サービス業 6

法的形態別

有限責任会社 58
株式会社 30
個人企業 29
その他の国家機関 8
協同組合 7
一人有限責任会社 7

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 68
登録住所で営業していない 34
活動停止、税務コード失効手続き完了 24
活動停止、税務コード失効手続き未完了 18
一時休業中 5
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業) 1

法定代表者が "Nguyễn Minh Phú" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 73 件です

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VẬN TẢI PHÚ MINH LOGISTICS

納税者番号: 3301766499
128 Dạ Lê, Phường Thanh Thủy, TP Huế, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THÀNH HOA FOODS

納税者番号: 4401132459
Thôn Mỹ Quang Nam, Xã Tuy An Nam, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHỰA NGUYỄN MINH

納税者番号: 3604097800
Đường 3B, tổ 32, ấp Phước Kiểng, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PANITA

納税者番号: 0111462715
Số nhà 14, Thôn Yên Sơn, Xã Hòa Phú, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN PACKON VIỆT NAM

納税者番号: 0111365101
Tầng 32, Tháp A, Tòa nhà văn phòng Intracom Riverside, Xã Vĩnh Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV MINH PHÁT TIẾN

納税者番号: 0319047115
Số 86 Đường Số 7, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI HỒNG PHÚ PHÁT

納税者番号: 6101304284
36/11 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Kon Tum, Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV QUẢNG CÁO GIA PHÚ

納税者番号: 0318872605
1838 Trần Văn Giàu, Ấp 1, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HEYDAY PROPERTY

納税者番号: 0901179296
SH18-14, Khu đô thị sinh thái Dream City, Xã Nghĩa Trụ, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XNK ĐT XÂY DỰNG MINH HOÀNG PHÁT

納税者番号: 1602189756
Tổ 12, ấp 3, Xã Vĩnh Xương, An Giang, Việt Nam.