Hợp tác xã dịch vụ tổng hợp Hoàng Thắng

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号5200191664
ベトナム語名称Hợp tác xã dịch vụ tổng hợp Hoàng Thắng
取引名HỢP TÁC XÃ DỊCH VỤ TỔNG HỢP HOÀNG THẮNG
住所Thôn Quyết Hùng, Xã Xuân Ái, Lào Cai, Việt Nam.
法定代表者 Mai Xuân Hiếu
事業登録証の交付日02/01/2002
営業開始日02/01/2002
会計年度末31/12
データ更新日25/09/2026 06:35

事業分野

B0810採石業・砂利・砂・粘土採取業
H493その他の陸上運輸業

Hợp tác xã dịch vụ tổng hợp Hoàng Thắng に関するよくあるご質問

Hợp tác xã dịch vụ tổng hợp Hoàng Thắng の納税者番号は何ですか?
Hợp tác xã dịch vụ tổng hợp Hoàng Thắng の納税者番号は 5200191664(02/01/2002 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
納税者番号 5200191664 の情報は、いつ更新されますか?
Hợp tác xã dịch vụ tổng hợp Hoàng Thắng のデータは、25/09/2026 06:35 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Hợp tác xã dịch vụ tổng hợp Hoàng Thắng 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Hợp tác xã dịch vụ tổng hợp Hoàng Thắng、納税者番号 5200191664、住所 Thôn Quyết Hùng, Xã Xuân Ái, Lào Cai, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Hợp tác xã dịch vụ tổng hợp Hoàng Thắng はどのような事業分野で活動していますか?
Hợp tác xã dịch vụ tổng hợp Hoàng Thắng の主要な事業分野は Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét(事業分野コード B0810)。このほか、1 件の事業分野も登録されており、上の「事業分野」欄にすべて記載されています。
Hợp tác xã dịch vụ tổng hợp Hoàng Thắng の代表者は誰ですか?
Hợp tác xã dịch vụ tổng hợp Hoàng Thắng の 代表者 は Mai Xuân Hiếu です(納税者番号 5200191664 に紐づく税務登録情報による)。

Xã Xuân Ái の事業者統計

74事業者総数
44営業中
30廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Lào Cai 全体:事業者 11,728 件、うち営業中は 5,045 件です。

主な事業分野

製造業20
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業14
農業、林業及び漁業11
金融・銀行・保険業4
教育・学習支援業4
鉱業、採石業4

法的形態別

有限責任会社25
協同組合19
株式会社12
一人有限責任会社6
人民委員会4
学校・教育機関4

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み44
活動停止、税務コード失効手続き完了11
登録住所で営業していない11
活動停止、税務コード失効手続き未完了5
一時休業中3

法定代表者が "Mai Xuân Hiếu" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 15 件です

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ KỸ THUẬT ACE

納税者番号:6001767793
L178, Khu đô thị ECOCity,, Phường Tân An, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SEN FOOD

納税者番号:0402164625
Lô 171 - B2.4 KDC số 2 trường đại học TDTT Đà Nẵng, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM DV VM FOOD

納税者番号:0317462130
196/28 Vườn Lài, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NỀN MÓNG HD

納税者番号:0109678202
Số nhà 18, Ngách 26/62 Phú Diễn, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ DANA HOUSE

納税者番号:0401986478
B2-19 Lô 62-63 Khu đô thị biệt thự sinh thái, công viên văn, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VIỄN THÔNG QUẾ SƠN

納税者番号:0401937512
49B Hoàng Đạo Thành, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Một Thành Viên Linh Anh Iapa

納税者番号:5901018001
Thôn Kim Năng 2, Xã Ia Mrơn(Hết hiệu lực), Gia Lai, Việt Nam.

Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Quốc Tế Phương Đông

納税者番号:0105241161
Thôn Yên Nội, Phường Thượng Cát, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NHIỆT ĐỚI

納税者番号:0104772106
Số 354 đường Giải Phóng, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Lâm Hòa

納税者番号:4100729918
Thôn An Long 2, Xã Canh Vinh(Hết hiệu lực), Gia Lai, Việt Nam.