Sở nông nghiệp và phát triển nông thôn tỉnh Yên Bái

活動停止、税務コード失効手続き未完了
納税者番号5200188076
ベトナム語名称Sở nông nghiệp và phát triển nông thôn tỉnh Yên Bái
住所Số 1134, đường Yên Ninh, Phường Yên Bái, Lào Cai, Việt Nam.
法定代表者 Phạm Duy Quang
営業開始日12/06/2001
会計年度末31/12
データ更新日25/09/2026 06:35
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Sở nông nghiệp và phát triển nông thôn tỉnh Yên Bái の状態にあります 活動停止、税務コード失効手続き未完了. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

OHĐ CỦA ĐẢNG CỘNG SẢN, TỔ CHỨC CHÍNH TRỊ - XH, QUẢN LÝ NN, AN NINH QUỐC PHÒNG; BẢO ĐẢM XH BẮT BUỘC

Sở nông nghiệp và phát triển nông thôn tỉnh Yên Bái に関するよくあるご質問

Sở nông nghiệp và phát triển nông thôn tỉnh Yên Bái はどのような事業分野で活動していますか?
Sở nông nghiệp và phát triển nông thôn tỉnh Yên Bái の主要な事業分野は HĐ CỦA ĐẢNG CỘNG SẢN, TỔ CHỨC CHÍNH TRỊ - XH, QUẢN LÝ NN, AN NINH QUỐC PHÒNG; BẢO ĐẢM XH BẮT BUỘC(事業分野コード O)。
Sở nông nghiệp và phát triển nông thôn tỉnh Yên Bái の納税者番号は何ですか?
Sở nông nghiệp và phát triển nông thôn tỉnh Yên Bái の納税者番号は 5200188076(12/06/2001 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Sở nông nghiệp và phát triển nông thôn tỉnh Yên Bái の住所はどこですか?
Sở nông nghiệp và phát triển nông thôn tỉnh Yên Bái の本店所在地は Số 1134, đường Yên Ninh, Phường Yên Bái, Lào Cai, Việt Nam. です。この組織は Phường Yên Bái、Lào Cai の管轄地域にあります。
Sở nông nghiệp và phát triển nông thôn tỉnh Yên Bái 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Sở nông nghiệp và phát triển nông thôn tỉnh Yên Bái、納税者番号 5200188076、住所 Số 1134, đường Yên Ninh, Phường Yên Bái, Lào Cai, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 5200188076 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 5200188076 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 52 は区分番号、中央の7桁 0018807 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、6 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

Phường Yên Bái の事業者統計

758事業者総数
515営業中
239廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Lào Cai 全体:事業者 11,728 件、うち営業中は 5,045 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業158
建設業102
製造業90
専門・科学・技術サービス業82
党、政治・社会団体、国家管理、治安・国防36
教育・学習支援業31

法的形態別

有限責任会社382
株式会社174
個人企業41
その他の国家機関40
一人有限責任会社26
未分類23

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み514
活動停止、税務コード失効手続き未完了80
活動停止、税務コード失効手続き完了77
登録住所で営業していない68
一時休業中14
—2

法定代表者が "Phạm Duy Quang" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 25 件です

CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO QUANG PHẠM

納税者番号:4101637593
Số 36 Lý Thái Tổ, Phường Quy Nhơn Nam, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI QUANG LỘC

納税者番号:0318270537
Văn phòng 01, tầng 09, tòa nhà Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TUẤN KHÔI VIỆT NAM

納税者番号:0110574374
Số 201 Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI LONG THỌ

納税者番号:3603926646
tổ 7b, khu phố Long Đức 3, Phường Tam Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ BEST QUALITY

納税者番号:0901142916
Khu đô thị Lạc Hồng Phúc, Phường Nhân Hòa(Hết hiệu lực), Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DƯỠNG SINH VÂN QUANG

納税者番号:0317173788
59 Võ Văn Tần, Phường Võ Thị Sáu(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Trung tâm Anh ngữ WISE

納税者番号:4401085907
330 Hùng Vương, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU QUANG MINH

納税者番号:5300784604
Thôn Tả Hà 4, Xã Bảo Thắng, Lào Cai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC WISE EDUCATION VIETNAM

納税者番号:4101568702
Chợ Nam Sông Hà Thanh, Phường Quy Nhơn Bắc, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI DU LỊCH ACHEAP

納税者番号:5801417612
Số 690 đường Trần Phú, Phường Lộc Tiến(Hết hiệu lực), Lâm Đồng, Việt Nam.