Ban quản lý rừng phòng hộ Trạm Tấu

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号5200110802
ベトナム語名称Ban quản lý rừng phòng hộ Trạm Tấu
住所Thôn Trạm Tấu, Xã Hạnh Phúc, Lào Cai, Việt Nam.
法定代表者 Đào Công Trình
営業開始日05/09/1998
会計年度末31/12
データ更新日25/09/2026 06:36

事業分野

A02林業

Ban quản lý rừng phòng hộ Trạm Tấu に関するよくあるご質問

Ban quản lý rừng phòng hộ Trạm Tấu はどのような事業分野で活動していますか?
Ban quản lý rừng phòng hộ Trạm Tấu の主要な事業分野は Lâm nghiệp và các hoạt động dịch vụ có liên quan(事業分野コード A02)。
Ban quản lý rừng phòng hộ Trạm Tấu の納税者番号は何ですか?
Ban quản lý rừng phòng hộ Trạm Tấu の納税者番号は 5200110802(05/09/1998 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Ban quản lý rừng phòng hộ Trạm Tấu の住所はどこですか?
Ban quản lý rừng phòng hộ Trạm Tấu の本店所在地は Thôn Trạm Tấu, Xã Hạnh Phúc, Lào Cai, Việt Nam. です。この組織は Xã Hạnh Phúc、Lào Cai の管轄地域にあります。
Ban quản lý rừng phòng hộ Trạm Tấu 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Ban quản lý rừng phòng hộ Trạm Tấu、納税者番号 5200110802、住所 Thôn Trạm Tấu, Xã Hạnh Phúc, Lào Cai, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 5200110802 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 5200110802 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 52 は区分番号、中央の7桁 0011080 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、2 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

Xã Hạnh Phúc の事業者統計

46事業者総数
16営業中
30廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Lào Cai 全体:事業者 11,728 件、うち営業中は 5,045 件です。

主な事業分野

建設業16
製造業7
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業5
党、政治・社会団体、国家管理、治安・国防4
農業、林業及び漁業2
専門・科学・技術サービス業2

法的形態別

有限責任会社19
個人企業9
協同組合7
株式会社4
人民委員会3
その他の国家機関2

状態別

登録住所で営業していない17
納税者:税務コード(MST)発行済み16
活動停止、税務コード失効手続き完了8
活動停止、税務コード失効手続き未完了4
一時休業中1

法定代表者が "Đào Công Trình" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 2 件です

CÔNG TY TNHH SƠN TRÌNH

納税者番号:3500437629
Số 200, đường Trường Chinh, khu phố Vạn Hạnh, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Trạm quản lý thuỷ nông và nước sạch

納税者番号:5200236682
Tổ dân phố 8 - Thị trấn Yên thế, Xã Lục Yên, Lào Cai, Việt Nam.