HTX may mặc trang phục dân tộc và VLXD, dịch vụ tổng hợp xã Sủng Máng

登録住所で営業していない
納税者番号 5100465600
ベトナム語名称 HTX may mặc trang phục dân tộc và VLXD, dịch vụ tổng hợp xã Sủng Máng
住所 Thôn Sủng Nhỉ B, Xã Sủng Máng, Tuyên Quang, Việt Nam.
法定代表者 Phàn Quẩy Chiêm
事業登録証の交付日 12/12/2018
営業開始日 12/12/2018
会計年度末 31/12
データ更新日 26/09/2026 06:30
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

HTX may mặc trang phục dân tộc và VLXD, dịch vụ tổng hợp xã Sủng Máng の状態にあります 登録住所で営業していない. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

A015 複合農業

HTX may mặc trang phục dân tộc và VLXD, dịch vụ tổng hợp xã Sủng Máng に関するよくあるご質問

納税者番号 5100465600 の情報は、いつ更新されますか?
HTX may mặc trang phục dân tộc và VLXD, dịch vụ tổng hợp xã Sủng Máng のデータは、26/09/2026 06:30 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
HTX may mặc trang phục dân tộc và VLXD, dịch vụ tổng hợp xã Sủng Máng は現在も活動していますか?
HTX may mặc trang phục dân tộc và VLXD, dịch vụ tổng hợp xã Sủng Máng(納税者番号 5100465600)の状態は、直近の同期データによると NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký です(26/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
HTX may mặc trang phục dân tộc và VLXD, dịch vụ tổng hợp xã Sủng Máng はどのような事業分野で活動していますか?
HTX may mặc trang phục dân tộc và VLXD, dịch vụ tổng hợp xã Sủng Máng の主要な事業分野は Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp(事業分野コード A015)。
HTX may mặc trang phục dân tộc và VLXD, dịch vụ tổng hợp xã Sủng Máng の納税者番号は何ですか?
HTX may mặc trang phục dân tộc và VLXD, dịch vụ tổng hợp xã Sủng Máng の納税者番号は 5100465600(12/12/2018 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
HTX may mặc trang phục dân tộc và VLXD, dịch vụ tổng hợp xã Sủng Máng の住所はどこですか?
HTX may mặc trang phục dân tộc và VLXD, dịch vụ tổng hợp xã Sủng Máng の本店所在地は Thôn Sủng Nhỉ B, Xã Sủng Máng, Tuyên Quang, Việt Nam. です。この組織は Xã Sủng Máng、Tuyên Quang の管轄地域にあります。

Xã Sủng Máng の事業者統計

4 事業者総数
1 営業中
3 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Tuyên Quang 全体:事業者 6,672 件、うち営業中は 3,467 件です。

主な事業分野

党、政治・社会団体、国家管理、治安・国防 1
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 1
製造業 1
農業、林業及び漁業 1

法的形態別

協同組合 3
人民委員会 1

状態別

登録住所で営業していない 2
活動停止、税務コード失効手続き未完了 1
納税者:税務コード(MST)発行済み 1