Hợp tác xã nông nghiệp tổng hợp Phiêng Lang

登録住所で営業していない
納税者番号 5100438935
ベトナム語名称 Hợp tác xã nông nghiệp tổng hợp Phiêng Lang
住所 Thôn phiên lang, Xã Khuôn Lùng, Tuyên Quang, Việt Nam.
法定代表者 Hoàng Văn Mành
事業登録証の交付日 30/04/2016
営業開始日 25/04/2016
会計年度末 31/12
データ更新日 28/10/2026 15:15
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Hợp tác xã nông nghiệp tổng hợp Phiêng Lang の状態にあります 登録住所で営業していない. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

A014 畜産業

Hợp tác xã nông nghiệp tổng hợp Phiêng Lang に関するよくあるご質問

Hợp tác xã nông nghiệp tổng hợp Phiêng Lang の住所はどこですか?
Hợp tác xã nông nghiệp tổng hợp Phiêng Lang の本店所在地は Thôn phiên lang, Xã Khuôn Lùng, Tuyên Quang, Việt Nam. です。この組織は Xã Khuôn Lùng、Tuyên Quang の管轄地域にあります。
Hợp tác xã nông nghiệp tổng hợp Phiêng Lang は現在も活動していますか?
Hợp tác xã nông nghiệp tổng hợp Phiêng Lang(納税者番号 5100438935)の状態は、直近の同期データによると NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký です(28/10/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 5100438935 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 5100438935 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 51 は区分番号、中央の7桁 0043893 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、5 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Hợp tác xã nông nghiệp tổng hợp Phiêng Lang の納税者番号は何ですか?
Hợp tác xã nông nghiệp tổng hợp Phiêng Lang の納税者番号は 5100438935(25/04/2016 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
納税者番号 5100438935 の情報は、いつ更新されますか?
Hợp tác xã nông nghiệp tổng hợp Phiêng Lang のデータは、28/10/2026 15:15 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。

Xã Khuôn Lùng の事業者統計

3 事業者総数
3 営業中
0 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Tuyên Quang 全体:事業者 6,672 件、うち営業中は 3,467 件です。

主な事業分野

電気・ガス・蒸気・空調供給業 1

法的形態別

株式会社 3

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 3

法定代表者が "Hoàng Văn Mành" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 106 件です

CÔNG TY TNHH MẠNH DŨNG 86 HP

納税者番号: 0801507680
Số 22, đường Thái Bình, TDP An Lạc, Phường Lê Đại Hành, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ KINH DOANH THƯƠNG MẠI VIA

納税者番号: 3604108548
48B/5 Khu phố 1, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH 2M DESIGN VIỆT NAM

納税者番号: 0111437814
Số 126B phố Nguyễn Viết Xuân, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LÓ VÀNG GROUP

納税者番号: 2902267654
Số 133, đường Hermann Gmeiner, Phường Trường Vinh, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TÔN THÉP MẠNH THÀNH PHÁT

納税者番号: 5901247636
Tổ dân phố 7, Xã Đức Cơ, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VLXD MẠNH TIẾN

納税者番号: 2301388975
Xóm Trại, Thôn Đại Bái, Xã Gia Bình, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ DỊCH VỤ VẬN TẢI THUẬN AN

納税者番号: 0111391969
Số 6 ngõ 7 Thôn La Xuyên, Xã Cổ Đô, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BÁNH MÌ NHỮNG CHÀNG TRAI 3

納税者番号: 0319405025
90 Đường Lê Văn Khương, Khu phố 6, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CLARAMADE

納税者番号: 0111338228
Biệt thự L11-02 An Khang, Khu ĐTM Dương Nội, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT CƠ KHÍ HM

納税者番号: 0111337344
Xóm Dõng, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam.