Hợp tác xã sản xuất và xuất khẩu nông lâm sản

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号5100433285
ベトナム語名称Hợp tác xã sản xuất và xuất khẩu nông lâm sản
住所Thôn Khu Chợ, Xã Nậm Dịch, Tuyên Quang, Việt Nam.
法定代表者 NÔNG VĂN CƯỜNG
事業登録証の交付日21/09/2015
営業開始日06/10/2015
会計年度末31/12
データ更新日25/09/2026 20:26

事業分野

A01270茶の栽培

Hợp tác xã sản xuất và xuất khẩu nông lâm sản に関するよくあるご質問

Hợp tác xã sản xuất và xuất khẩu nông lâm sản の納税者番号は何ですか?
Hợp tác xã sản xuất và xuất khẩu nông lâm sản の納税者番号は 5100433285(06/10/2015 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Hợp tác xã sản xuất và xuất khẩu nông lâm sản はどのような事業分野で活動していますか?
Hợp tác xã sản xuất và xuất khẩu nông lâm sản の主要な事業分野は Trồng cây chè(事業分野コード A01270)。
Hợp tác xã sản xuất và xuất khẩu nông lâm sản は現在も活動していますか?
Hợp tác xã sản xuất và xuất khẩu nông lâm sản(納税者番号 5100433285)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(25/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 5100433285 の情報は、いつ更新されますか?
Hợp tác xã sản xuất và xuất khẩu nông lâm sản のデータは、25/09/2026 20:26 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Hợp tác xã sản xuất và xuất khẩu nông lâm sản の代表者は誰ですか?
Hợp tác xã sản xuất và xuất khẩu nông lâm sản の 代表者 は NÔNG VĂN CƯỜNG です(納税者番号 5100433285 に紐づく税務登録情報による)。

Xã Nậm Dịch の事業者統計

8事業者総数
4営業中
4廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Tuyên Quang 全体:事業者 6,672 件、うち営業中は 3,467 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業4
農業、林業及び漁業2
教育・学習支援業1
電気・ガス・蒸気・空調供給業1

法的形態別

協同組合3
株式会社2
有限責任会社2
学校・教育機関1

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み4
活動停止、税務コード失効手続き完了2
登録住所で営業していない1
一時休業中1

法定代表者が "NÔNG VĂN CƯỜNG" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 12 件です

CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ VÀ XÂY DỰNG AN THÀNH

納税者番号:3603979503
106M/99, khu phố 10, Phường Long Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG NÔNG CƯỜNG

納税者番号:2400984778
Thôn Xuân Lạn, Phường Tự Lạn, Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KINH DOANH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ TECHNI

納税者番号:0110165886
Số 1 Ngách 126, Ngõ 298 Đường Ngọc Hồi, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ EPC

納税者番号:0317344063
654 đường Cộng Hoà, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI DƯƠNG 88

納税者番号:4800929101
Xóm Nà Vai, Xã Kim Đồng, Cao Bằng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KINH DOANH TUẤN TÚ

納税者番号:0601176946
Số 18B đường Hoàng Hoa Thám, Phường Nam Định, Ninh Bình, Việt Nam.

HTX Dịch vụ & SX nông nghiệp xã Mai Sao

納税者番号:4900840545
Thôn Nà Lốc, Xã Nhân Lý, Lạng Sơn, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN FDI

納税者番号:0107576597
Số 39, ngõ 9, đường Hoàng Cầu, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG MINH ĐĂNG

納税者番号:3801051114
Tổ 5B, khu phố Tân Trà 2, Phường Bình Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam.

Viện Kiểm Sát Nhân Dân Huyện Phục Hoà

納税者番号:4800179949
Thị trấn Hoà Thuận, , Cao Bằng, Việt Nam.