Hợp tác xã Dịch vụ thương mại tổng hợp Quốc Bảo

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 5100366864
ベトナム語名称 Hợp tác xã Dịch vụ thương mại tổng hợp Quốc Bảo
取引名 Hợp tác xã Dịch vụ thương mại tổng hợp Quốc Bảo
住所 Số 28 đường Phan Đình Phùng, Thị trấn Mèo Vạc(Hết hiệu lực), Tuyên Quang, Việt Nam.
法定代表者 Trần Minh Thái
事業登録証の交付日 22/03/2011
営業開始日 18/09/2011
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 17/09/2026 11:32

事業分野

C110 飲料製造業

Hợp tác xã Dịch vụ thương mại tổng hợp Quốc Bảo に関するよくあるご質問

Hợp tác xã Dịch vụ thương mại tổng hợp Quốc Bảo の代表者は誰ですか?
Hợp tác xã Dịch vụ thương mại tổng hợp Quốc Bảo の 代表者 は Trần Minh Thái です(納税者番号 5100366864 に紐づく税務登録情報による)。
Hợp tác xã Dịch vụ thương mại tổng hợp Quốc Bảo の住所はどこですか?
Hợp tác xã Dịch vụ thương mại tổng hợp Quốc Bảo の本店所在地は Số 28 đường Phan Đình Phùng, Thị trấn Mèo Vạc(Hết hiệu lực), Tuyên Quang, Việt Nam. です。この組織は Tuyên Quang の管轄地域にあります。
Hợp tác xã Dịch vụ thương mại tổng hợp Quốc Bảo は現在も活動していますか?
Hợp tác xã Dịch vụ thương mại tổng hợp Quốc Bảo(納税者番号 5100366864)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(17/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 5100366864 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 5100366864 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 51 は区分番号、中央の7桁 0036686 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、4 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Hợp tác xã Dịch vụ thương mại tổng hợp Quốc Bảo の納税者番号は何ですか?
Hợp tác xã Dịch vụ thương mại tổng hợp Quốc Bảo の納税者番号は 5100366864(18/09/2011 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。

法定代表者が "Trần Minh Thái" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 35 件です

CÔNG TY TNHH KHÁT KHAO VIỆT

納税者番号: 0402302201
26 Thanh Lương 15, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ GIÁO DỤC TMT

納税者番号: 0801445593
Khu Thượng, Xã Kẻ Sặt, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT QUỐC TẾ BIB

納税者番号: 1801784164
34/134 KV Hòa Thạnh, Phường Ô Môn, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDT ALPHASE

納税者番号: 0318634992
19-19/2A Hồ Văn Huê, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KINH DOANH XĂNG DẦU PHƯƠNG TUẤN

納税者番号: 1702297995
Số 130, Ấp Tân An, Xã Tân Hội, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH 357.QC HUẾ

納税者番号: 3301729514
49 Nhật Lệ, Phường Phú Xuân, TP Huế, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XÂY DỰNG TOÁN VIỆT

納税者番号: 0318106167
9/2 đường XTT 18 ấp 1, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SINH HỌC AN ĐÔNG THÁI

納税者番号: 0317443353
Số 359/39 Rừng Sác, Ấp Bình An, Xã Bình Khánh(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN PHÚ SƠN PHÙ YÊN

納税者番号: 5500646182
Bản Tân Ban, Xã Phù Yên, Sơn La, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THIẾT KẾ NỘI THẤT MINH ANH

納税者番号: 0316679821
58A Đường TA11, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.