Trường phổ thông dân tộc bán trú trung học cơ sở Du Già

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 5100312499
ベトナム語名称 Trường phổ thông dân tộc bán trú trung học cơ sở Du Già
略称 Trường trung học cơ sở Du Già
取引名 Trường trung học cơ sở Du Già
住所 Xã Du Già, Xã Du Già, Tuyên Quang, Việt Nam.
法定代表者 Tạ Quang Hưng
営業開始日 13/11/2009
会計年度末 31/12
データ更新日 25/09/2026 03:37

事業分野

P8531 初級職業訓練

Trường phổ thông dân tộc bán trú trung học cơ sở Du Già に関するよくあるご質問

Trường phổ thông dân tộc bán trú trung học cơ sở Du Già の代表者は誰ですか?
Trường phổ thông dân tộc bán trú trung học cơ sở Du Già の 代表者 は Tạ Quang Hưng です(納税者番号 5100312499 に紐づく税務登録情報による)。
Trường phổ thông dân tộc bán trú trung học cơ sở Du Già の住所はどこですか?
Trường phổ thông dân tộc bán trú trung học cơ sở Du Già の本店所在地は Xã Du Già, Xã Du Già, Tuyên Quang, Việt Nam. です。この組織は Xã Du Già、Tuyên Quang の管轄地域にあります。
Trường phổ thông dân tộc bán trú trung học cơ sở Du Già は現在も活動していますか?
Trường phổ thông dân tộc bán trú trung học cơ sở Du Già(納税者番号 5100312499)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(25/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 5100312499 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 5100312499 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 51 は区分番号、中央の7桁 0031249 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、9 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Trường phổ thông dân tộc bán trú trung học cơ sở Du Già の納税者番号は何ですか?
Trường phổ thông dân tộc bán trú trung học cơ sở Du Già の納税者番号は 5100312499(13/11/2009 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。

Xã Du Già の事業者統計

7 事業者総数
6 営業中
1 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Tuyên Quang 全体:事業者 6,672 件、うち営業中は 3,467 件です。

主な事業分野

宿泊業・飲食サービス業 2
教育・学習支援業 1
農業、林業及び漁業 1
運輸業・倉庫業 1
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 1

法的形態別

有限責任会社 5
学校・教育機関 1
協同組合 1

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 6
活動停止、税務コード失効手続き未完了 1

法定代表者が "Tạ Quang Hưng" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 27 件です

CÔNG TY TNHH TỦ BẾP DOMINO THÁI NGUYÊN

納税者番号: 4601661548
Số nhà 159, đường Bắc Sơn, tổ 93, Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI TỰ DO

納税者番号: 0111379376
Số 17, Lô D Khu đô thị Nghĩa Đô - Dịch Vọng, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC HTP THÁI NGUYÊN

納税者番号: 4601631575
Số nhà 996, Tổ dân phố 2A, Phường Sông Công, Thái Nguyên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG TỔ CHỨC SỰ KIỆN BINGBING

納税者番号: 0318815999
824/28Q Sư Vạn Hạnh nối dài, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI HƯNG PHÁT

納税者番号: 0110677852
Thôn Thắng Trí, Xã Kim Anh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN FIN 20

納税者番号: 0317604674
Tầng 1 số 207A Nguyễn Văn Thủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SIXTY

納税者番号: 0317496066
Tầng 2, Số 63 Hồ Tùng Mậu, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CP DỊCH VỤ PHƯƠNG NGHĨA

納税者番号: 0317163187
161 Dạ Nam, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI HUY HÙNG

納税者番号: 2500662037
Khu 1 thôn Giã Bàng, Xã Tề Lỗ, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ ĐẦU TƯ GIÁO DỤC CIE

納税者番号: 3603754940
28 B4, Khu phố 11, Phường Tân Triều, TP Đồng Nai, Việt Nam.