Phòng lao động thương binh & xã hội huyện Vị Xuyên
| 納税者番号 | 5100275021 |
| ベトナム語名称 | Phòng lao động thương binh & xã hội huyện Vị Xuyên |
| 略称 | Phòng lao động thương binh xã hội |
| 取引名 | Phòng lao động thương binh xã hội |
| 住所 | Thị trấn Vị Xuyên, Xã Vị Xuyên, Tuyên Quang, Việt Nam. |
| 法定代表者 | Nguyễn Ngọc Bài |
| 会計年度末 | 2026-12-31T00:00:00Z |
| データ更新日 | 28/10/2026 16:31 |
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価
Phòng lao động thương binh & xã hội huyện Vị Xuyên の状態にあります 活動停止、税務コード失効手続き未完了. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。
- 現行の処罰規定に基づきます
- 完全無料かつ安全です
- 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算
1分で結果を表示
事業分野
| K65300 | 年金基金(社会保険) |
Phòng lao động thương binh & xã hội huyện Vị Xuyên に関するよくあるご質問
Phòng lao động thương binh & xã hội huyện Vị Xuyên はどのような事業分野で活動していますか?
Phòng lao động thương binh & xã hội huyện Vị Xuyên の主要な事業分野は Bảo hiểm xã hội.(事業分野コード K65300)。
Phòng lao động thương binh & xã hội huyện Vị Xuyên 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Phòng lao động thương binh & xã hội huyện Vị Xuyên、納税者番号 5100275021、住所 Thị trấn Vị Xuyên, Xã Vị Xuyên, Tuyên Quang, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Phòng lao động thương binh & xã hội huyện Vị Xuyên には、ほかの名称もありますか?
正式名称のほかに、Phòng lao động thương binh & xã hội huyện Vị Xuyên は Phòng lao động thương binh xã hội という名称でも登録されています。検索の際は、この名称でも納税者番号 5100275021 でも同じ結果が得られます。
納税者番号 5100275021 の情報は、いつ更新されますか?
Phòng lao động thương binh & xã hội huyện Vị Xuyên のデータは、28/10/2026 16:31 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Phòng lao động thương binh & xã hội huyện Vị Xuyên の納税者番号は何ですか?
Phòng lao động thương binh & xã hội huyện Vị Xuyên の納税者番号は 5100275021です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
根拠:2025年税務管理法第11条および納税者登録に関する通達90/2026/TT-BTC(2026年7月1日施行)。詳しくは 納税者番号の構成と10種類の納税者番号ステータス一覧.
Xã Vị Xuyên の事業者統計
178
事業者総数
90
営業中
88
廃業・休止
0
過去90日の新規
Tỉnh Tuyên Quang 全体:事業者 6,672 件、うち営業中は 3,467 件です。
主な事業分野
法的形態別
有限責任会社
65
株式会社
38
一人有限責任会社
30
協同組合
28
その他の国家機関
7
個人企業
5
状態別
納税者:税務コード(MST)発行済み
87
登録住所で営業していない
70
活動停止、税務コード失効手続き未完了
9
一時休業中
6
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業)
3
活動停止、税務コード失効手続き完了
3