Trường trung học cơ sở và trung học phổ thông Linh Hồ

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号5100274719
ベトナム語名称Trường trung học cơ sở và trung học phổ thông Linh Hồ
取引名Trường trung học cơ sở và trung học phổ thông Linh Hồ
住所Thôn Tát hạ, Xã Linh Hồ, Tuyên Quang, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Hoàng Sơn
営業開始日11/04/2009
会計年度末31/12
データ更新日26/09/2026 07:47

事業分野

P8531初級職業訓練

Trường trung học cơ sở và trung học phổ thông Linh Hồ に関するよくあるご質問

Trường trung học cơ sở và trung học phổ thông Linh Hồ はどのような事業分野で活動していますか?
Trường trung học cơ sở và trung học phổ thông Linh Hồ の主要な事業分野は Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông(事業分野コード P8531)。
Trường trung học cơ sở và trung học phổ thông Linh Hồ の代表者は誰ですか?
Trường trung học cơ sở và trung học phổ thông Linh Hồ の 代表者 は Nguyễn Hoàng Sơn です(納税者番号 5100274719 に紐づく税務登録情報による)。
Trường trung học cơ sở và trung học phổ thông Linh Hồ の住所はどこですか?
Trường trung học cơ sở và trung học phổ thông Linh Hồ の本店所在地は Thôn Tát hạ, Xã Linh Hồ, Tuyên Quang, Việt Nam. です。この組織は Xã Linh Hồ、Tuyên Quang の管轄地域にあります。
Trường trung học cơ sở và trung học phổ thông Linh Hồ は現在も活動していますか?
Trường trung học cơ sở và trung học phổ thông Linh Hồ(納税者番号 5100274719)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(26/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 5100274719 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 5100274719 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 51 は区分番号、中央の7桁 0027471 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、9 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

Xã Linh Hồ の事業者統計

26事業者総数
9営業中
17廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Tuyên Quang 全体:事業者 6,672 件、うち営業中は 3,467 件です。

主な事業分野

農業、林業及び漁業9
製造業5
党、政治・社会団体、国家管理、治安・国防3
教育・学習支援業2
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業2
建設業1

法的形態別

協同組合12
株式会社3
一人有限責任会社3
その他の国家機関3
有限責任会社3
学校・教育機関2

状態別

登録住所で営業していない13
納税者:税務コード(MST)発行済み8
活動停止、税務コード失効手続き未完了3
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業)1
活動停止、税務コード失効手続き完了1

法定代表者が "Nguyễn Hoàng Sơn" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 294 件です

CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ HẰNG VIỆT

納税者番号:0319733876
147/31/6 An Dương Vương, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

CÔNG TY TNHH BẤT ĐỘNG SẢN MG KIM

納税者番号:3703517100
01 đường ĐT 741, ấp Vĩnh An, Xã Phước Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SMS AGRI

納税者番号:0319702966
904/24 Nguyễn Chí Thanh, Phường Minh Phụng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HMK INDUSTRIES

納税者番号:2500782969
Số 124 đường Dương Tĩnh, Xã Yên Lạc, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CƠ KHÍ HOÀNG HƯNG

納税者番号:3703503669
88b/3 đường An Thạnh 22, khu phố Thạnh Lợi, Phường Thuận An, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH AURA AGENCY

納税者番号:6001841895
35 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH EPCO HIGH - TECH MEDICAL

納税者番号:0319592047
P.1804, Tầng 18, Toà nhà Sài Gòn Riverside Office Center, 2A- 4A Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI KINH THÀNH

納税者番号:0111464906
Số 9, Ngách 94/86, Ngõ 94, Đường Thượng Thanh, Tổ 13, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KINH DOANH HÓA CHẤT VIỆT HÀ

納税者番号:1102159591
Số 10, Ấp 2, Xã Long Cang, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BSC FOOD

納税者番号:0111386912
Số 3, Ngách 67/5 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam.