Phòng Nông nghiệp và môi trường huyện Mèo Vạc
| 納税者番号 | 5100265778 |
| ベトナム語名称 | Phòng Nông nghiệp và môi trường huyện Mèo Vạc |
| 略称 | Phòng Nông nghiệp và Phát Triển Nông thôn |
| 取引名 | Phòng Nông nghiệp và Phát Triển Nông thôn |
| 住所 | Tổ 1, Xã Mèo Vạc, Tuyên Quang, Việt Nam. |
| 法定代表者 | TỀ VĂN LÂM |
| 営業開始日 | 15/03/2009 |
| 会計年度末 | 31/12 |
| データ更新日 | 25/09/2026 03:43 |
事業分野
| A | Nông nghiệp, lâm nghiệp và thuỷ sản |
Phòng Nông nghiệp và môi trường huyện Mèo Vạc に関するよくあるご質問
納税者番号 5100265778 の情報は、いつ更新されますか?
Phòng Nông nghiệp và môi trường huyện Mèo Vạc のデータは、25/09/2026 03:43 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Phòng Nông nghiệp và môi trường huyện Mèo Vạc の住所はどこですか?
Phòng Nông nghiệp và môi trường huyện Mèo Vạc の本店所在地は Tổ 1, Xã Mèo Vạc, Tuyên Quang, Việt Nam. です。この組織は Xã Mèo Vạc、Tuyên Quang の管轄地域にあります。
Phòng Nông nghiệp và môi trường huyện Mèo Vạc には、ほかの名称もありますか?
正式名称のほかに、Phòng Nông nghiệp và môi trường huyện Mèo Vạc は Phòng Nông nghiệp và Phát Triển Nông thôn という名称でも登録されています。検索の際は、この名称でも納税者番号 5100265778 でも同じ結果が得られます。
Phòng Nông nghiệp và môi trường huyện Mèo Vạc は現在も活動していますか?
Phòng Nông nghiệp và môi trường huyện Mèo Vạc(納税者番号 5100265778)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(25/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Phòng Nông nghiệp và môi trường huyện Mèo Vạc 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Phòng Nông nghiệp và môi trường huyện Mèo Vạc、納税者番号 5100265778、住所 Tổ 1, Xã Mèo Vạc, Tuyên Quang, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
根拠:2025年税務管理法第11条および納税者登録に関する通達90/2026/TT-BTC(2026年7月1日施行)。詳しくは 納税者番号の構成と10種類の納税者番号ステータス一覧.
Xã Mèo Vạc の事業者統計
62
事業者総数
40
営業中
22
廃業・休止
0
過去90日の新規
Tỉnh Tuyên Quang 全体:事業者 6,672 件、うち営業中は 3,467 件です。
主な事業分野
法的形態別
協同組合
17
有限責任会社
11
その他の国家機関
9
一人有限責任会社
8
株式会社
6
協会・団体・社会基金
4
状態別
納税者:税務コード(MST)発行済み
36
登録住所で営業していない
17
活動停止、税務コード失効手続き完了
4
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業)
4
活動停止、税務コード失効手続き未完了
1