Trường phổ thông dân tộc bán trú Tiểu học và THCS Đồng Tiến

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 5100262061
ベトナム語名称 Trường phổ thông dân tộc bán trú Tiểu học và THCS Đồng Tiến
住所 Thôn Phiến, Xã Đồng Tâm, Tuyên Quang, Việt Nam.
法定代表者 NGUYỄN XUÂN KIÊN
営業開始日 12/02/2009
会計年度末 31/12
データ更新日 26/09/2026 23:31

事業分野

P8531 初級職業訓練

Trường phổ thông dân tộc bán trú Tiểu học và THCS Đồng Tiến に関するよくあるご質問

納税者番号 5100262061 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 5100262061 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 51 は区分番号、中央の7桁 0026206 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、1 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Trường phổ thông dân tộc bán trú Tiểu học và THCS Đồng Tiến は現在も活動していますか?
Trường phổ thông dân tộc bán trú Tiểu học và THCS Đồng Tiến(納税者番号 5100262061)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(26/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Trường phổ thông dân tộc bán trú Tiểu học và THCS Đồng Tiến の住所はどこですか?
Trường phổ thông dân tộc bán trú Tiểu học và THCS Đồng Tiến の本店所在地は Thôn Phiến, Xã Đồng Tâm, Tuyên Quang, Việt Nam. です。この組織は Xã Đồng Tâm、Tuyên Quang の管轄地域にあります。
Trường phổ thông dân tộc bán trú Tiểu học và THCS Đồng Tiến の代表者は誰ですか?
Trường phổ thông dân tộc bán trú Tiểu học và THCS Đồng Tiến の 代表者 は NGUYỄN XUÂN KIÊN です(納税者番号 5100262061 に紐づく税務登録情報による)。
Trường phổ thông dân tộc bán trú Tiểu học và THCS Đồng Tiến はどのような事業分野で活動していますか?
Trường phổ thông dân tộc bán trú Tiểu học và THCS Đồng Tiến の主要な事業分野は Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông(事業分野コード P8531)。

Xã Đồng Tâm の事業者統計

8 事業者総数
4 営業中
4 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Tuyên Quang 全体:事業者 6,672 件、うち営業中は 3,467 件です。

主な事業分野

製造業 2
鉱業、採石業 1
教育・学習支援業 1
電気・ガス・蒸気・空調供給業 1
その他のサービス業 1
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 1

法的形態別

株式会社 3
学校・教育機関 2
協同組合 2
一人有限責任会社 1

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 4
活動停止、税務コード失効手続き未完了 2
一時休業中 1
登録住所で営業していない 1

法定代表者が "NGUYỄN XUÂN KIÊN" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 49 件です

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI MINH VY MĐ

納税者番号: 2301420971
Số thửa 342, Tờ bản đồ số 10, TDP Mộ Đạo, Phường Bồng Lai, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NGUYỄN KIÊN MỘC CHÂU

納税者番号: 5500665516
Tổ dân phố Chè Đen 1, Phường Thảo Nguyên, Sơn La, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DV THÀNH NAM

納税者番号: 2803171006
Cụm công nghiệp Vĩnh Minh, Thôn 9, Xã Biện Thượng, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SÀN CUNG ỨNG THỰC PHẨM VIET - TRUNG

納税者番号: 0318924204
Căn hộ số A3-36.05 (Mã cũ: A3-36.OT05) Vinhomes Golden River, khu phố Ba Son, 02 Đường Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG TƯỜNG VY

納税者番号: 3703282434
171/3/7 Đường Nguyễn Thái Bình, Khu phố 9, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN MÁY PHÁT ĐIỆN HQC

納税者番号: 0110646290
Thôn Vực, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV NÔNG SẢN VÀ PHÂN BÓN MAI KIÊN

納税者番号: 5901208027
46/12 Phù Đổng, Phường Pleiku, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG TOÀN CẦU UNINUTRI MILK

納税者番号: 0901154809
Đội 1, Thôn Cao Xá 1, Phường Sơn Nam, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI GIÁO DỤC QUỐC TẾ TK

納税者番号: 0110547941
BT 18-02 Geleximco, Đường Lê Trọng Tấn, Xã An Khánh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN KIẾN TẠO LAND

納税者番号: 0317813903
Số 31/3C Đường Song Hành, Khu phố 3, phường Trung Mỹ Tây(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.