Trường Trung học cơ sở và Trung học phổ thông Liên Hiệp

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 5100261928
ベトナム語名称 Trường Trung học cơ sở và Trung học phổ thông Liên Hiệp
住所 Thôn Trung Tâm, xã Liên Hiệp, Xã Liên Hiệp, Tuyên Quang, Việt Nam.
法定代表者 MAI SINH TUYÊN
営業開始日 12/02/2009
会計年度末 31/12
データ更新日 25/09/2026 03:44

事業分野

P8531 初級職業訓練

Trường Trung học cơ sở và Trung học phổ thông Liên Hiệp に関するよくあるご質問

Trường Trung học cơ sở và Trung học phổ thông Liên Hiệp の納税者番号は何ですか?
Trường Trung học cơ sở và Trung học phổ thông Liên Hiệp の納税者番号は 5100261928(12/02/2009 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Trường Trung học cơ sở và Trung học phổ thông Liên Hiệp はどのような事業分野で活動していますか?
Trường Trung học cơ sở và Trung học phổ thông Liên Hiệp の主要な事業分野は Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông(事業分野コード P8531)。
Trường Trung học cơ sở và Trung học phổ thông Liên Hiệp は現在も活動していますか?
Trường Trung học cơ sở và Trung học phổ thông Liên Hiệp(納税者番号 5100261928)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(25/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 5100261928 の情報は、いつ更新されますか?
Trường Trung học cơ sở và Trung học phổ thông Liên Hiệp のデータは、25/09/2026 03:44 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Trường Trung học cơ sở và Trung học phổ thông Liên Hiệp の代表者は誰ですか?
Trường Trung học cơ sở và Trung học phổ thông Liên Hiệp の 代表者 は MAI SINH TUYÊN です(納税者番号 5100261928 に紐づく税務登録情報による)。

Xã Liên Hiệp の事業者統計

13 事業者総数
9 営業中
4 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Tuyên Quang 全体:事業者 6,672 件、うち営業中は 3,467 件です。

主な事業分野

教育・学習支援業 4
製造業 3
建設業 2
農業、林業及び漁業 2
金融・銀行・保険業 1

法的形態別

学校・教育機関 4
協同組合 4
有限責任会社 3
一人有限責任会社 1
人民信用基金 1

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 9
活動停止、税務コード失効手続き完了 3
活動停止、税務コード失効手続き未完了 1