Trung tâm dịch vụ công cộng, môi trường và Cấp thoát nước khu vực Quản Bạ

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 5100246479
ベトナム語名称 Trung tâm dịch vụ công cộng, môi trường và Cấp thoát nước khu vực Quản Bạ
略称 Đội dịch vụ công cộng và vệ sinh Môi trường
取引名 Đội dịch vụ công cộng và vệ sinh Môi trường
住所 thôn Tam Sơn 1, Xã Quản Bạ, Tuyên Quang, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Chiến Thắng
営業開始日 29/01/2008
会計年度末 31/12
データ更新日 26/09/2026 06:51

事業分野

B08990 他に分類されないその他の鉱業・採石業・砂利採取業

Trung tâm dịch vụ công cộng, môi trường và Cấp thoát nước khu vực Quản Bạ に関するよくあるご質問

Trung tâm dịch vụ công cộng, môi trường và Cấp thoát nước khu vực Quản Bạ の納税者番号は何ですか?
Trung tâm dịch vụ công cộng, môi trường và Cấp thoát nước khu vực Quản Bạ の納税者番号は 5100246479(29/01/2008 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Trung tâm dịch vụ công cộng, môi trường và Cấp thoát nước khu vực Quản Bạ は現在も活動していますか?
Trung tâm dịch vụ công cộng, môi trường và Cấp thoát nước khu vực Quản Bạ(納税者番号 5100246479)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(26/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Trung tâm dịch vụ công cộng, môi trường và Cấp thoát nước khu vực Quản Bạ の代表者は誰ですか?
Trung tâm dịch vụ công cộng, môi trường và Cấp thoát nước khu vực Quản Bạ の 代表者 は Nguyễn Chiến Thắng です(納税者番号 5100246479 に紐づく税務登録情報による)。
Trung tâm dịch vụ công cộng, môi trường và Cấp thoát nước khu vực Quản Bạ 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Trung tâm dịch vụ công cộng, môi trường và Cấp thoát nước khu vực Quản Bạ、納税者番号 5100246479、住所 thôn Tam Sơn 1, Xã Quản Bạ, Tuyên Quang, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 5100246479 の情報は、いつ更新されますか?
Trung tâm dịch vụ công cộng, môi trường và Cấp thoát nước khu vực Quản Bạ のデータは、26/09/2026 06:51 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。

Xã Quản Bạ の事業者統計

74 事業者総数
47 営業中
27 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Tuyên Quang 全体:事業者 6,672 件、うち営業中は 3,467 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 13
農業、林業及び漁業 12
教育・学習支援業 10
建設業 9
管理・補助的経済活動 7
党、政治・社会団体、国家管理、治安・国防 6

法的形態別

有限責任会社 16
協同組合 16
一人有限責任会社 11
その他の国家機関 10
株式会社 7
学校・教育機関 5

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 45
活動停止、税務コード失効手続き未完了 11
登録住所で営業していない 10
活動停止、税務コード失効手続き完了 4
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業) 2
一時休業中 2

法定代表者が "Nguyễn Chiến Thắng" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 187 件です

CÔNG TY TNHH XÂY LẮP VÀ THƯƠNG MẠI CHIẾN THẮNG

納税者番号: 1001336903
Thôn Đông Động, Xã Nam Đông Hưng, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NGUYỄN GIA - DỊCH VỤ HÀNH CHÍNH & TƯ VẤN HÀNH CHÍNH

納税者番号: 1402235490
Quốc lộ 30, Xã Mỹ Hiệp, Đồng Tháp, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG T&T

納税者番号: 0319680529
62 Đường 19, Khu Phố 38, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KIẾN TRÚC VÀ XÂY DỰNG TZ HOUSE

納税者番号: 0111516142
Khu Đô Thị Phù Mã, thôn Phù Mã, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM DV NGUYỄN CHIẾN TOÀN THẮNG

納税者番号: 0319504040
Hẻm 111/7 Phạm Văn Chiêu, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH V - THẮNG

納税者番号: 4101686914
Thôn Vân Sơn, Phường An Nhơn, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VIP HOÀNG HÀ

納税者番号: 5200965822
SN 32, đường Thanh Niên, Phường Yên Bái, Lào Cai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI LVT VIỆT NAM

納税者番号: 0111417920
Số 40 Siêu Quần, Tổ dân phố 11, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIA CÔNG CƠ KHÍ TECMA PRECISION

納税者番号: 0319440728
41 Đường 2, Khu Đô Thị Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI THH

納税者番号: 0202339733
Số 51B phố Vĩnh Tiến, Phường An Biên, TP Hải Phòng, Việt Nam.