Công ty cổ phần ĐT&PT nông lâm nghiệp Tiền Giang

活動停止、税務コード失効手続き未完了
納税者番号5100235766
ベトナム語名称Công ty cổ phần ĐT&PT nông lâm nghiệp Tiền Giang
住所SN 547 Tổ 7 Phường Ngọc Hà, Phường Hà Giang 2, Tuyên Quang, Việt Nam.
法定代表者 Trịnh Xuân Tiến
事業登録証の交付日13/06/2007
営業開始日21/06/2007
会計年度末2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日17/09/2026 11:35
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Công ty cổ phần ĐT&PT nông lâm nghiệp Tiền Giang の状態にあります 活動停止、税務コード失効手続き未完了. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

A01300苗木・種苗生産業

Công ty cổ phần ĐT&PT nông lâm nghiệp Tiền Giang に関するよくあるご質問

Công ty cổ phần ĐT&PT nông lâm nghiệp Tiền Giang 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Công ty cổ phần ĐT&PT nông lâm nghiệp Tiền Giang、納税者番号 5100235766、住所 SN 547 Tổ 7 Phường Ngọc Hà, Phường Hà Giang 2, Tuyên Quang, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Công ty cổ phần ĐT&PT nông lâm nghiệp Tiền Giang の住所はどこですか?
Công ty cổ phần ĐT&PT nông lâm nghiệp Tiền Giang の本店所在地は SN 547 Tổ 7 Phường Ngọc Hà, Phường Hà Giang 2, Tuyên Quang, Việt Nam. です。この組織は Phường Hà Giang 2、Tuyên Quang の管轄地域にあります。
Công ty cổ phần ĐT&PT nông lâm nghiệp Tiền Giang の納税者番号は何ですか?
Công ty cổ phần ĐT&PT nông lâm nghiệp Tiền Giang の納税者番号は 5100235766(21/06/2007 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Công ty cổ phần ĐT&PT nông lâm nghiệp Tiền Giang はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty cổ phần ĐT&PT nông lâm nghiệp Tiền Giang の主要な事業分野は Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp.(事業分野コード A01300)。
Công ty cổ phần ĐT&PT nông lâm nghiệp Tiền Giang は現在も活動していますか?
Công ty cổ phần ĐT&PT nông lâm nghiệp Tiền Giang(納税者番号 5100235766)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(17/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。

Phường Hà Giang 2 の事業者統計

614事業者総数
327営業中
287廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Tuyên Quang 全体:事業者 6,672 件、うち営業中は 3,467 件です。

主な事業分野

建設業151
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業105
専門・科学・技術サービス業57
製造業44
管理・補助的経済活動43
鉱業、採石業33

法的形態別

有限責任会社291
一人有限責任会社143
株式会社106
協同組合30
個人企業15
その他の国家機関8

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み326
登録住所で営業していない186
活動停止、税務コード失効手続き未完了69
一時休業中17
活動停止、税務コード失効手続き完了15
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業)1

法定代表者が "Trịnh Xuân Tiến" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 17 件です

CÔNG TY TNHH THÀNH TIẾN ĐẮK NÔNG

納税者番号:6400454545
Đường Lê Quý Đôn, tổ 3, Phường Nam Gia Nghĩa, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TLV TIẾN VINH

納税者番号:0202220343
Thôn 6 (tại nhà bà Lại Thị Mịn), Phường Nam Triệu, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TRỐNG ĐỒNG PHÚ THỌ

納税者番号:2601092520
Khu Phú Liêm, Phường Phú Thọ, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NỘI NGOẠI THẤT T & T VIỆT NAM

納税者番号:0109808726
NO13 LK 545, đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN MẶT TRỜI PHONG HÒA

納税者番号:3301686684
Số 93 Nguyễn Trãi, Phường Phú Xuân, TP Huế, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUYẾT TIẾN

納税者番号:2802838819
Thôn 2, Xã Thiệu Trung, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ AQUILSTAR VIỆT NAM

納税者番号:0801282726
Thôn Vé, Xã Ninh Giang, TP Hải Phòng, Việt Nam.

Trịnh Xuân Tiến

納税者番号:0601198241
Chợ Yên Trị, , Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG THÀNH AN

納税者番号:0108390725
Số 26 Phố Nguyên Hồng, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI ĐẠI PHÚC

納税者番号:2300978234
Lô N16, khu đô thị đường Lê Thái Tổ, Phường Võ Cường(Hết hiệu lưc), TP Bắc Ninh, Việt Nam.