Phòng Công chứng số 2 tỉnh Tuyên Quang

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号5100137286
ベトナム語名称Phòng Công chứng số 2 tỉnh Tuyên Quang
略称Phòng Công chứng số 1 nhà nước Hà giang
取引名Phòng Công chứng số 1 nhà nước Hà giang
住所Tổ 7, Phường Hà Giang 1, Tuyên Quang, Việt Nam.
法定代表者 Lê Thu Huyền
営業開始日16/12/1998
会計年度末31/12
データ更新日26/09/2026 06:51

事業分野

K66金融・保険関連業

Phòng Công chứng số 2 tỉnh Tuyên Quang に関するよくあるご質問

Phòng Công chứng số 2 tỉnh Tuyên Quang 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Phòng Công chứng số 2 tỉnh Tuyên Quang、納税者番号 5100137286、住所 Tổ 7, Phường Hà Giang 1, Tuyên Quang, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Phòng Công chứng số 2 tỉnh Tuyên Quang の代表者は誰ですか?
Phòng Công chứng số 2 tỉnh Tuyên Quang の 代表者 は Lê Thu Huyền です(納税者番号 5100137286 に紐づく税務登録情報による)。
Phòng Công chứng số 2 tỉnh Tuyên Quang は現在も活動していますか?
Phòng Công chứng số 2 tỉnh Tuyên Quang(納税者番号 5100137286)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(26/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Phòng Công chứng số 2 tỉnh Tuyên Quang の納税者番号は何ですか?
Phòng Công chứng số 2 tỉnh Tuyên Quang の納税者番号は 5100137286(16/12/1998 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Phòng Công chứng số 2 tỉnh Tuyên Quang には、ほかの名称もありますか?
正式名称のほかに、Phòng Công chứng số 2 tỉnh Tuyên Quang は Phòng Công chứng số 1 nhà nước Hà giang という名称でも登録されています。検索の際は、この名称でも納税者番号 5100137286 でも同じ結果が得られます。

Phường Hà Giang 1 の事業者統計

494事業者総数
269営業中
225廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Tuyên Quang 全体:事業者 6,672 件、うち営業中は 3,467 件です。

主な事業分野

建設業102
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業77
専門・科学・技術サービス業62
管理・補助的経済活動51
製造業29
運輸業・倉庫業21

法的形態別

有限責任会社220
一人有限責任会社105
株式会社98
協同組合26
その他の国家機関20
センター(公共事業・サービス)6

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み265
登録住所で営業していない123
活動停止、税務コード失効手続き未完了63
一時休業中25
活動停止、税務コード失効手続き完了14
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業)4

法定代表者が "Lê Thu Huyền" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 29 件です

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ TƯ VẤN GOLDEN GOOSE

納税者番号:0319381744
Số 66, Đường Bát Nàn, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN SXTM XNK HUDA VN

納税者番号:2500765748
số 29 – Ngõ 35 Đường Danh Phương – Phố Cả, Phường Vĩnh Yên, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG DOANH NHÂN 99

納税者番号:2301373898
Khu phố Phúc Tinh, Phường Tam Sơn, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN QUÂN MAI

納税者番号:5702207244
Số nhà 629,Tổ 2, Khu Trới 8, Phường Hoành Bồ, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN FAMICARE THÁI BÌNH

納税者番号:1001288495
Tầng 2, số 109 đường Lê Đại Hành, tổ 10, Phường Trần Lãm, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN FAMICARE NAM ĐỊNH

納税者番号:0601275270
Tầng 2, Số 347, Đường Phù Nghĩa, Phường Thiên Trường, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN FAMICARE ĐỒNG THÁP

納税者番号:1402199235
Tầng trệt, Số 102 đường Nguyễn Văn Tre nối dài, KDC Bệnh Việ, Phường Mỹ Ngãi, Đồng Tháp, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN FAMICARE TIỀN GIANG

納税者番号:1201688839
Tầng trệt, Số 368A, Ấp Phước Hoà, Phường Trung An, Đồng Tháp, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM&DV LÊ HUYỀN

納税者番号:2400995000
Số 3 - ngõ 190, đường Nguyễn Công Hãng,, Phường Bắc Giang, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VỆ SINH S+ LUXURY

納税者番号:0318493727
139 Phan Văn Hớn, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.