Trung tâm hòa giải thương mại quốc gia - khu vực phía bắc

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号5000885263
ベトナム語名称Trung tâm hòa giải thương mại quốc gia - khu vực phía bắc
住所Số 68, tổ dân phố 9, Phường Minh Xuân, Tuyên Quang, Việt Nam.
法定代表者 Vũ Trung Hải
営業開始日28/04/2021
会計年度末31/12
データ更新日09/10/2026 00:26

事業分野

M69101法律代理・法律相談業

Trung tâm hòa giải thương mại quốc gia - khu vực phía bắc に関するよくあるご質問

Trung tâm hòa giải thương mại quốc gia - khu vực phía bắc 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Trung tâm hòa giải thương mại quốc gia - khu vực phía bắc、納税者番号 5000885263、住所 Số 68, tổ dân phố 9, Phường Minh Xuân, Tuyên Quang, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Trung tâm hòa giải thương mại quốc gia - khu vực phía bắc の住所はどこですか?
Trung tâm hòa giải thương mại quốc gia - khu vực phía bắc の本店所在地は Số 68, tổ dân phố 9, Phường Minh Xuân, Tuyên Quang, Việt Nam. です。この組織は Phường Minh Xuân、Tuyên Quang の管轄地域にあります。
Trung tâm hòa giải thương mại quốc gia - khu vực phía bắc の納税者番号は何ですか?
Trung tâm hòa giải thương mại quốc gia - khu vực phía bắc の納税者番号は 5000885263(28/04/2021 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Trung tâm hòa giải thương mại quốc gia - khu vực phía bắc はどのような事業分野で活動していますか?
Trung tâm hòa giải thương mại quốc gia - khu vực phía bắc の主要な事業分野は Hoạt động đại diện, tư vấn pháp luật(事業分野コード M69101)。
Trung tâm hòa giải thương mại quốc gia - khu vực phía bắc は現在も活動していますか?
Trung tâm hòa giải thương mại quốc gia - khu vực phía bắc(納税者番号 5000885263)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(09/10/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。

Phường Minh Xuân の事業者統計

884事業者総数
544営業中
340廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Tuyên Quang 全体:事業者 6,672 件、うち営業中は 3,467 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業217
建設業143
専門・科学・技術サービス業87
製造業74
運輸業・倉庫業59
教育・学習支援業47

法的形態別

有限責任会社416
一人有限責任会社217
株式会社125
個人企業33
その他の国家機関25
学校・教育機関17

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み542
登録住所で営業していない125
活動停止、税務コード失効手続き未完了80
活動停止、税務コード失効手続き完了72
一時休業中63
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業)2

法定代表者が "Vũ Trung Hải" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 7 件です

CÔNG TY CỔ PHẦN MATE LOGISTICS

納税者番号:0202337140
Số 170 đường Phương Lưu, Phương Lưu 3, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG XỨ ĐOÀI

納税者番号:0109865611
Thôn Hưng Đạo, Xã Quảng Oai, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LOGISTICS & WAREHOUSES IN VIET NAM

納税者番号:0316354975
41 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG KỸ THUẬT PHÚC MINH

納税者番号:0316228628
258/20 Hồ Học Lãm, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VT VŨ GIA

納税者番号:0314311856
49 Đường 5, KDC Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Doanh Nghiệp TN An Phú Hải

納税者番号:3001901210
Tại nhà ông Vũ Trung Hải, Tiểu khu 2, Khu phố 2, Phường Sông Trí, Hà Tĩnh, Việt Nam.

Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Hoàng Gia Việt Nam

納税者番号:0106382528
Số 7B, tổ dân phố số 1, ngõ 4, phố An Hòa, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam.