Trường Phổ thông Dân tộc Bán trú Tiểu học và Trung học cơ sở Trung Minh

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 5000879767
ベトナム語名称 Trường Phổ thông Dân tộc Bán trú Tiểu học và Trung học cơ sở Trung Minh
住所 Thôn Bản Pình, Xã Hùng Lợi, Tuyên Quang, Việt Nam.
法定代表者 Trần Thị Nhị
営業開始日 29/09/2020
会計年度末 31/12
データ更新日 27/09/2026 05:39

事業分野

P8531 初級職業訓練

Trường Phổ thông Dân tộc Bán trú Tiểu học và Trung học cơ sở Trung Minh に関するよくあるご質問

Trường Phổ thông Dân tộc Bán trú Tiểu học và Trung học cơ sở Trung Minh はどのような事業分野で活動していますか?
Trường Phổ thông Dân tộc Bán trú Tiểu học và Trung học cơ sở Trung Minh の主要な事業分野は Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông(事業分野コード P8531)。
Trường Phổ thông Dân tộc Bán trú Tiểu học và Trung học cơ sở Trung Minh は現在も活動していますか?
Trường Phổ thông Dân tộc Bán trú Tiểu học và Trung học cơ sở Trung Minh(納税者番号 5000879767)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(27/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 5000879767 の情報は、いつ更新されますか?
Trường Phổ thông Dân tộc Bán trú Tiểu học và Trung học cơ sở Trung Minh のデータは、27/09/2026 05:39 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Trường Phổ thông Dân tộc Bán trú Tiểu học và Trung học cơ sở Trung Minh の代表者は誰ですか?
Trường Phổ thông Dân tộc Bán trú Tiểu học và Trung học cơ sở Trung Minh の 代表者 は Trần Thị Nhị です(納税者番号 5000879767 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 5000879767 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 5000879767 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 50 は区分番号、中央の7桁 0087976 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、7 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

Xã Hùng Lợi の事業者統計

19 事業者総数
13 営業中
6 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Tuyên Quang 全体:事業者 6,672 件、うち営業中は 3,467 件です。

主な事業分野

教育・学習支援業 5
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 3
電気・ガス・蒸気・空調供給業 2
建設業 1
運輸業・倉庫業 1
鉱業、採石業 1

法的形態別

学校・教育機関 5
有限責任会社 5
協同組合 4
株式会社 4
その他の国家機関 1

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 13
活動停止、税務コード失効手続き完了 3
登録住所で営業していない 3

法定代表者が "Trần Thị Nhị" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 57 件です

CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC GOLDENPATH

納税者番号: 3703508071
Số 38, Đường DX 013, Tổ 28, Khu 6, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯỢNG NHẤT PHÁT

納税者番号: 3703488636
18/3 đường Bùi Thị Xuân, Khu phố Tân Thắng, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH IMPERIAL TASTE VN

納税者番号: 3703465572
354 Huỳnh Thúc Kháng, Khu phố Hòa Phú 3, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NHÀ HÀNG ẨM THỰC MỴ ANH THY

納税者番号: 3703432104
Số 32/35 Hồ Văn Cống, Phường Chánh Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VINFASTECO ELECRTONICS

納税者番号: 0319322763
79/51/19 Đường Thống Nhất, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ NƯỚC GIẢI KHÁT VĂN NHI

納税者番号: 3301748852
Thôn 3, Xã Phú Vinh, TP Huế, Việt Nam.

VĂN PHÒNG HỘI ĐỒNG NHÂN DÂN VÀ UỶ BAN NHÂN DÂN PHƯỜNG QUY NHƠN TÂY

納税者番号: 4101664396
242 Âu Cơ, Phường Quy Nhơn Tây, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY CP NHỊ MINH TRANG

納税者番号: 2803116661
Số nhà 427B, đường Đào Duy Từ, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NHỊ LỰC

納税者番号: 2803116502
Số nhà 806/19, Đường Phạm Bành, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NHỊ KIÊN NAM

納税者番号: 2803116125
Số nhà 753, Đường Lê Thế Long, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa, Việt Nam.