Hợp Tác Xã Trồng Rừng, Chăm Sóc Rừng, Khai Thác Gỗ Rừng Trồng

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号5000879421
ベトナム語名称Hợp Tác Xã Trồng Rừng, Chăm Sóc Rừng, Khai Thác Gỗ Rừng Trồng
略称HTX TRồNG RừNG, CHăM SóC RừNG, KHAI THáC Gỗ RừNG TRồNG
取引名HTX TRỒNG RỪNG, CHĂM SÓC RỪNG, KHAI THÁC GỖ RỪNG TRỒNG
住所thôn Tân Hùng, Xã Hùng Đức, Tuyên Quang, Việt Nam.
法定代表者 Bùi Quang Sinh
事業登録証の交付日16/09/2020
営業開始日16/09/2020
会計年度末31/12
データ更新日20/09/2026 12:22

事業分野

A0210造林業および育林業
A0112とうもろこし・その他の穀物の栽培
A0113でん粉質根菜・塊茎作物の栽培
A0118野菜・花きの栽培
A0150複合農業
A0220素材生産業
G4632食料品卸売業

Hợp Tác Xã Trồng Rừng, Chăm Sóc Rừng, Khai Thác Gỗ Rừng Trồng に関するよくあるご質問

Hợp Tác Xã Trồng Rừng, Chăm Sóc Rừng, Khai Thác Gỗ Rừng Trồng の納税者番号は何ですか?
Hợp Tác Xã Trồng Rừng, Chăm Sóc Rừng, Khai Thác Gỗ Rừng Trồng の納税者番号は 5000879421(16/09/2020 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
納税者番号 5000879421 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 5000879421 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 50 は区分番号、中央の7桁 0087942 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、1 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Hợp Tác Xã Trồng Rừng, Chăm Sóc Rừng, Khai Thác Gỗ Rừng Trồng は現在も活動していますか?
Hợp Tác Xã Trồng Rừng, Chăm Sóc Rừng, Khai Thác Gỗ Rừng Trồng(納税者番号 5000879421)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(20/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Hợp Tác Xã Trồng Rừng, Chăm Sóc Rừng, Khai Thác Gỗ Rừng Trồng の住所はどこですか?
Hợp Tác Xã Trồng Rừng, Chăm Sóc Rừng, Khai Thác Gỗ Rừng Trồng の本店所在地は thôn Tân Hùng, Xã Hùng Đức, Tuyên Quang, Việt Nam. です。この組織は Xã Hùng Đức、Tuyên Quang の管轄地域にあります。
Hợp Tác Xã Trồng Rừng, Chăm Sóc Rừng, Khai Thác Gỗ Rừng Trồng の代表者は誰ですか?
Hợp Tác Xã Trồng Rừng, Chăm Sóc Rừng, Khai Thác Gỗ Rừng Trồng の 代表者 は Bùi Quang Sinh です(納税者番号 5000879421 に紐づく税務登録情報による)。

Xã Hùng Đức の事業者統計

8事業者総数
7営業中
1廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Tuyên Quang 全体:事業者 6,672 件、うち営業中は 3,467 件です。

主な事業分野

鉱業、採石業3
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業2
教育・学習支援業1
その他のサービス業1

法的形態別

株式会社2
一人有限責任会社2
有限責任会社2
学校・教育機関1
協同組合1

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み7
活動停止、税務コード失効手続き完了1

法定代表者が "Bùi Quang Sinh" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 5 件です

Văn phòng Luật sư Bùi Quang Sinh

納税者番号:3200614884
20 Bùi Thị Xuân, Phường Nam Đông Hà, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH QUẢNG CÁO THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ AN PHÚ

納税者番号:0312486473
24/2 Võ Tánh, Khu phố 1, Phường Kiến Tường, Tây Ninh, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Tân Sinh Phúc

納税者番号:5900475090
21 Hai Bà Trưng, tổ dân phố 2, Xã Kông Chro, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG & CÔNG NGHỆ PHÁT THÀNH CÔNG

納税者番号:0305078924
40/46 Cư Xá Lữ Gia, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Công ty TNHH máy nâng hạ - kết cấu thép Đông Anh

納税者番号:0101937864
Thôn Dục Nội, xã Việt Hùng, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam.