Đội Kiểm lâm Cơ động và Phòng cháy, chữa cháy rừng số I

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号5000820114
ベトナム語名称Đội Kiểm lâm Cơ động và Phòng cháy, chữa cháy rừng số I
住所Số 110, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Minh Xuân, Tuyên Quang, Việt Nam.
法定代表者 TRẦN VĂN XUÂN
営業開始日14/10/2015
会計年度末31/03
データ更新日25/09/2026 05:56

事業分野

ANông nghiệp, lâm nghiệp và thuỷ sản

Đội Kiểm lâm Cơ động và Phòng cháy, chữa cháy rừng số I に関するよくあるご質問

Đội Kiểm lâm Cơ động và Phòng cháy, chữa cháy rừng số I の納税者番号は何ですか?
Đội Kiểm lâm Cơ động và Phòng cháy, chữa cháy rừng số I の納税者番号は 5000820114(14/10/2015 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Đội Kiểm lâm Cơ động và Phòng cháy, chữa cháy rừng số I はどのような事業分野で活動していますか?
Đội Kiểm lâm Cơ động và Phòng cháy, chữa cháy rừng số I の主要な事業分野は Nông nghiệp, lâm nghiệp và thuỷ sản(事業分野コード A)。
Đội Kiểm lâm Cơ động và Phòng cháy, chữa cháy rừng số I は現在も活動していますか?
Đội Kiểm lâm Cơ động và Phòng cháy, chữa cháy rừng số I(納税者番号 5000820114)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(25/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 5000820114 の情報は、いつ更新されますか?
Đội Kiểm lâm Cơ động và Phòng cháy, chữa cháy rừng số I のデータは、25/09/2026 05:56 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Đội Kiểm lâm Cơ động và Phòng cháy, chữa cháy rừng số I の代表者は誰ですか?
Đội Kiểm lâm Cơ động và Phòng cháy, chữa cháy rừng số I の 代表者 は TRẦN VĂN XUÂN です(納税者番号 5000820114 に紐づく税務登録情報による)。

Phường Minh Xuân の事業者統計

884事業者総数
544営業中
340廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Tuyên Quang 全体:事業者 6,672 件、うち営業中は 3,467 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業217
建設業143
専門・科学・技術サービス業87
製造業74
運輸業・倉庫業59
教育・学習支援業47

法的形態別

有限責任会社416
一人有限責任会社217
株式会社125
個人企業33
その他の国家機関25
学校・教育機関17

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み542
登録住所で営業していない125
活動停止、税務コード失効手続き未完了80
活動停止、税務コード失効手続き完了72
一時休業中63
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業)2

法定代表者が "TRẦN VĂN XUÂN" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 78 件です

CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG 79 VIỆT NAM

納税者番号:1001331454
Nhà ông Xuân, Thôn Nam, Xã Ái Quốc, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VIỆT TỊNH VINA

納税者番号:0700919938
Khu Đô Thị Mới Đồng Văn, Phường Đồng Văn, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT TRẦN VĂN XUÂN

納税者番号:0319474565
9/8C Ấp 30, Xã Bình Chánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NGỌC VIỆT GLOBAL

納税者番号:0319462143
86 Hà Thị Đát, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SX VÀ TM GIA BẢO YÊN SƠN

納税者番号:5000918769
Thôn 10, Xã Nhữ Khê, Tuyên Quang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MÁY THỰC PHẨM THIÊN ÂN

納税者番号:0111394328
Số 6B ngách 109/42 Thịnh Liệt, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

VĂN PHÒNG HĐND, UBND PHƯỜNG ĐÔNG TIẾN

納税者番号:2803179284
Liên Minh, Phường Đông Tiến, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HẢI ĐĂNG FOOD

納税者番号:0319013557
83/12/26b Ấp 4, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TK HEALTHY

納税者番号:0318926811
17 Đường D7, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP TRẦN XUÂN

納税者番号:4900917854
Số 37, đường Yết Kiêu, Phường Tam Thanh, Lạng Sơn, Việt Nam.