Chi cục chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường
| 納税者番号 | 5000788598 |
| ベトナム語名称 | Chi cục chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường |
| 住所 | Số 108 Nguyễn Văn Cừ, Phường Minh Xuân, Tuyên Quang, Việt Nam. |
| 法定代表者 | Đặng Văn Sình |
| 営業開始日 | 27/02/2013 |
| 会計年度末 | 31/12 |
| データ更新日 | 27/09/2026 00:07 |
事業分野
| A | Nông nghiệp, lâm nghiệp và thuỷ sản |
Chi cục chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường に関するよくあるご質問
Chi cục chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường の代表者は誰ですか?
Chi cục chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường の 代表者 は Đặng Văn Sình です(納税者番号 5000788598 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 5000788598 の情報は、いつ更新されますか?
Chi cục chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường のデータは、27/09/2026 00:07 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Chi cục chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường は現在も活動していますか?
Chi cục chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường(納税者番号 5000788598)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(27/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Chi cục chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường はどのような事業分野で活動していますか?
Chi cục chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường の主要な事業分野は Nông nghiệp, lâm nghiệp và thuỷ sản(事業分野コード A)。
Chi cục chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường の納税者番号は何ですか?
Chi cục chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường の納税者番号は 5000788598(27/02/2013 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
根拠:2025年税務管理法第11条および納税者登録に関する通達90/2026/TT-BTC(2026年7月1日施行)。詳しくは 納税者番号の構成と10種類の納税者番号ステータス一覧.
Phường Minh Xuân の事業者統計
884
事業者総数
544
営業中
340
廃業・休止
0
過去90日の新規
Tỉnh Tuyên Quang 全体:事業者 6,672 件、うち営業中は 3,467 件です。
主な事業分野
法的形態別
有限責任会社
416
一人有限責任会社
217
株式会社
125
個人企業
33
その他の国家機関
25
学校・教育機関
17
状態別
納税者:税務コード(MST)発行済み
542
登録住所で営業していない
125
活動停止、税務コード失効手続き未完了
80
活動停止、税務コード失効手続き完了
72
一時休業中
63
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業)
2
法定代表者が "Đặng Văn Sình" の事業者
同じ法定代表者名の事業者は合計 11 件です