Trung tâm y tế khu vực Lâm Bình

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 5000757293
ベトナム語名称 Trung tâm y tế khu vực Lâm Bình
住所 Số 106, đường Điện Biên Phủ, thôn Bản Kè, xã Lâm Bình, tỉnh Tuyên Quang, Xã Lâm Bình, Tuyên Quang, Việt Nam.
法定代表者 VŨ TRỌNG THÀNH
営業開始日 21/05/2012
会計年度末 31/12
データ更新日 25/09/2026 05:58

事業分野

Q869 その他の保健衛生

Trung tâm y tế khu vực Lâm Bình に関するよくあるご質問

Trung tâm y tế khu vực Lâm Bình 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Trung tâm y tế khu vực Lâm Bình、納税者番号 5000757293、住所 Số 106, đường Điện Biên Phủ, thôn Bản Kè, xã Lâm Bình, tỉnh Tuyên Quang, Xã Lâm Bình, Tuyên Quang, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Trung tâm y tế khu vực Lâm Bình はどのような事業分野で活動していますか?
Trung tâm y tế khu vực Lâm Bình の主要な事業分野は Hoạt động y tế khác(事業分野コード Q869)。
Trung tâm y tế khu vực Lâm Bình の代表者は誰ですか?
Trung tâm y tế khu vực Lâm Bình の 代表者 は VŨ TRỌNG THÀNH です(納税者番号 5000757293 に紐づく税務登録情報による)。
Trung tâm y tế khu vực Lâm Bình の住所はどこですか?
Trung tâm y tế khu vực Lâm Bình の本店所在地は Số 106, đường Điện Biên Phủ, thôn Bản Kè, xã Lâm Bình, tỉnh Tuyên Quang, Xã Lâm Bình, Tuyên Quang, Việt Nam. です。この組織は Xã Lâm Bình、Tuyên Quang の管轄地域にあります。
Trung tâm y tế khu vực Lâm Bình は現在も活動していますか?
Trung tâm y tế khu vực Lâm Bình(納税者番号 5000757293)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(25/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。

Xã Lâm Bình の事業者統計

36 事業者総数
12 営業中
24 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Tuyên Quang 全体:事業者 6,672 件、うち営業中は 3,467 件です。

主な事業分野

建設業 14
党、政治・社会団体、国家管理、治安・国防 5
農業、林業及び漁業 5
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 2
管理・補助的経済活動 2
教育・学習支援業 1

法的形態別

一人有限責任会社 8
有限責任会社 6
協同組合 6
人民委員会 3
株式会社 3
その他の国家機関 3

状態別

登録住所で営業していない 14
納税者:税務コード(MST)発行済み 12
活動停止、税務コード失効手続き完了 9
活動停止、税務コード失効手続き未完了 1

法定代表者が "VŨ TRỌNG THÀNH" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 16 件です

CÔNG TY TNHH TM-DV TRỌNG THÀNH

納税者番号: 3703430756
249 Đường DT747, Tổ 1A, Phường Bình Cơ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Phòng Văn hoá - Xã hội phường Quảng Yên

納税者番号: 5702192453
Số 18 đường Trần Hưng Đạo, Phường Quảng Yên, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THÀNH THANH

納税者番号: 3703281864
Số 247, Đường 76, Ấp Vĩnh Tiến, Xã Phước Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ SẢN XUẤT S.O.I

納税者番号: 0202259904
128 phố Cầu Đất, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HIẾU LONG PHÁT

納税者番号: 4601621513
Xóm Phố, Xã Dân Tiến, Thái Nguyên, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ XE ĐIỆN AIE

納税者番号: 3603920771
Số 1351, Quốc Lộ 51, ấp Tập Phước, Xã Long Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN KIẾN TRÚC VÀ XÂY DỰNG AZHOME

納税者番号: 0109539872
Số nhà 66, Ngõ 21 Tựu Liệt, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV SẢN XUẤT KHUNG TRẦN THẠCH CAO BÌNH MINH

納税者番号: 0316660901
E10/295F quốc lộ 50, ấp 5, Xã Phong Phú(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIẤY VÀ BAO BÌ HOA SEN VIỆT NAM

納税者番号: 0901088803
Khu công nghiệp Tân Quang, thôn Bình Lương, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN Y TẾ NAM VIỆT GROUP

納税者番号: 3702866927
Thửa đất số 557 và 558, Tờ bản đồ số 38, khu phố Long Bình, Phường Khánh Bình(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.