Hợp tác xã Công nghiệp dịch vụ Hưng Thịnh

登録住所で営業していない
納税者番号5000627752
ベトナム語名称Hợp tác xã Công nghiệp dịch vụ Hưng Thịnh
取引名Hợp tác xã Công nghiệp dịch vụ Hưng Thịnh
住所Tổ 18, Phường Nông Tiến, Tuyên Quang, Việt Nam.
法定代表者 Vũ Thị Tuyết Lan
事業登録証の交付日10/08/2010
営業開始日23/08/2010
会計年度末31/12
データ更新日18/09/2026 19:00
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Hợp tác xã Công nghiệp dịch vụ Hưng Thịnh の状態にあります 登録住所で営業していない. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

C32900他に分類されないその他の製造業

Hợp tác xã Công nghiệp dịch vụ Hưng Thịnh に関するよくあるご質問

Hợp tác xã Công nghiệp dịch vụ Hưng Thịnh は現在も活動していますか?
Hợp tác xã Công nghiệp dịch vụ Hưng Thịnh(納税者番号 5000627752)の状態は、直近の同期データによると NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký です(18/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Hợp tác xã Công nghiệp dịch vụ Hưng Thịnh の住所はどこですか?
Hợp tác xã Công nghiệp dịch vụ Hưng Thịnh の本店所在地は Tổ 18, Phường Nông Tiến, Tuyên Quang, Việt Nam. です。この組織は Phường Nông Tiến、Tuyên Quang の管轄地域にあります。
Hợp tác xã Công nghiệp dịch vụ Hưng Thịnh の代表者は誰ですか?
Hợp tác xã Công nghiệp dịch vụ Hưng Thịnh の 代表者 は Vũ Thị Tuyết Lan です(納税者番号 5000627752 に紐づく税務登録情報による)。
Hợp tác xã Công nghiệp dịch vụ Hưng Thịnh はどのような事業分野で活動していますか?
Hợp tác xã Công nghiệp dịch vụ Hưng Thịnh の主要な事業分野は Sản xuất khác chưa được phân vào đâu(事業分野コード C32900)。
Hợp tác xã Công nghiệp dịch vụ Hưng Thịnh 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Hợp tác xã Công nghiệp dịch vụ Hưng Thịnh、納税者番号 5000627752、住所 Tổ 18, Phường Nông Tiến, Tuyên Quang, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。

Phường Nông Tiến の事業者統計

143事業者総数
80営業中
63廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Tuyên Quang 全体:事業者 6,672 件、うち営業中は 3,467 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業40
建設業23
製造業18
運輸業・倉庫業15
鉱業、採石業8
教育・学習支援業6

法的形態別

有限責任会社83
一人有限責任会社33
株式会社14
学校・教育機関4
協同組合4
個人企業3

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み80
登録住所で営業していない28
一時休業中15
活動停止、税務コード失効手続き完了11
活動停止、税務コード失効手続き未完了9

法定代表者が "Vũ Thị Tuyết Lan" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 10 件です

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN LAN DŨNG

納税者番号:5901246745
Thôn An Bình, Xã Uar, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ Á ÂU

納税者番号:0108615922
Thôn Tô Khê, Xã Thuận An, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DU LỊCH QUỐC TẾ TRƯỜNG XUÂN

納税者番号:0108479476
Số 65 đường Trung Lương 16, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT HOÀN THIỆN

納税者番号:5000856671
Thôn Đồng Tiến, Xã Sơn Dương, Tuyên Quang, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUANG PHÁT

納税者番号:0314298669
Số 100A3 Đường 475, Tổ 3, Khu Phố 5, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG SÔNG XANH

納税者番号:3502264932
LK4-02 Khu Nhà ở Khang Linh, Phường 10(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH AN SINH HK

納税者番号:5200801824
Tổ dân phố Thanh Hùng, Phường Văn Phú, Lào Cai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ BẢO VỆ PHƯƠNG ĐÔNG STC

納税者番号:5300244253
Tầng 9, số 48 Kim Mã Thượng, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Tuyết Lan

納税者番号:5000281007
xóm 2 xã Nông Tiến, Phường Minh Xuân, Tuyên Quang, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Tú Xuân Trường

納税者番号:5800223117
Số 104, Nguyễn Văn Trỗi, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam.