Trường phổ thông dân tộc bán trú Tiểu học & THCS Sơn Phú, huyện Na Hang

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 5000538968
ベトナム語名称 Trường phổ thông dân tộc bán trú Tiểu học & THCS Sơn Phú, huyện Na Hang
略称 TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ SƠN PHÚ
取引名 TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ SƠN PHÚ
住所 Thôn Bản Dạ, Xã Hồng Thái, Tuyên Quang, Việt Nam.
法定代表者 Lương Quốc Trung
営業開始日 31/07/2009
会計年度末 31/12
データ更新日 17/09/2026 03:27

事業分野

P8531 初級職業訓練

Trường phổ thông dân tộc bán trú Tiểu học & THCS Sơn Phú, huyện Na Hang に関するよくあるご質問

納税者番号 5000538968 の情報は、いつ更新されますか?
Trường phổ thông dân tộc bán trú Tiểu học & THCS Sơn Phú, huyện Na Hang のデータは、17/09/2026 03:27 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Trường phổ thông dân tộc bán trú Tiểu học & THCS Sơn Phú, huyện Na Hang の代表者は誰ですか?
Trường phổ thông dân tộc bán trú Tiểu học & THCS Sơn Phú, huyện Na Hang の 代表者 は Lương Quốc Trung です(納税者番号 5000538968 に紐づく税務登録情報による)。
Trường phổ thông dân tộc bán trú Tiểu học & THCS Sơn Phú, huyện Na Hang の納税者番号は何ですか?
Trường phổ thông dân tộc bán trú Tiểu học & THCS Sơn Phú, huyện Na Hang の納税者番号は 5000538968(31/07/2009 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Trường phổ thông dân tộc bán trú Tiểu học & THCS Sơn Phú, huyện Na Hang はどのような事業分野で活動していますか?
Trường phổ thông dân tộc bán trú Tiểu học & THCS Sơn Phú, huyện Na Hang の主要な事業分野は Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông(事業分野コード P8531)。
納税者番号 5000538968 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 5000538968 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 50 は区分番号、中央の7桁 0053896 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、8 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

Xã Hồng Thái の事業者統計

16 事業者総数
11 営業中
5 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Tuyên Quang 全体:事業者 6,672 件、うち営業中は 3,467 件です。

主な事業分野

党、政治・社会団体、国家管理、治安・国防 5
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 3
農業、林業及び漁業 2
教育・学習支援業 1
運輸業・倉庫業 1
建設業 1

法的形態別

その他の国家機関 4
有限責任会社 3
協同組合 3
一人有限責任会社 3
人民委員会 2
学校・教育機関 1

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 11
活動停止、税務コード失効手続き完了 4
一時休業中 1

法定代表者が "Lương Quốc Trung" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 7 件です

CÔNG TY TNHH HƯNG THỊNH PHÁT TH VIỆT NAM

納税者番号: 0111067673
Căn nhà BL8A-2 và căn nhà BL8A-3, Lô NT-03, Dự án Trung tâm thương mại và các công trình phụ trợ, Khu đô thị Mỗ Lao, phố Vũ Trọng Khánh, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MAY MẶC LƯƠNG QUỐC TRUNG

納税者番号: 1301114806
Thửa đất số 126, tờ bản đồ số 15, ấp Thanh Hòa, Xã Tân Thành Bình, Vĩnh Long, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG PHÁT LỘC PHÁT

納税者番号: 0314747730
15 Đường D15, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN DỊCH VỤ QT

納税者番号: 0107554089
Số nhà 21, ngõ 63 phố Lương Yên, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG TRÌNH GIAO THÔNG TIẾN THÀNH

納税者番号: 0313891957
105/1 Ngô Quyền, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIÊN ANH PHÁT

納税者番号: 3702286147
Số 73, tổ 3, khu phố Khánh Long, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Công Ty TNHH Một Thành Viên Nhật Tân

納税者番号: 1801168341
B73, Khu DC 586, Phường Hưng Phú, TP Cần Thơ, Việt Nam.