Trường Phổ thông dân tộc bán trú Tiểu học Đà Vị
| 納税者番号 | 5000328456 |
| ベトナム語名称 | Trường Phổ thông dân tộc bán trú Tiểu học Đà Vị |
| 略称 | TRƯỜNG TIỂU HỌC ĐÀ VỊ |
| 取引名 | TRƯỜNG TIỂU HỌC ĐÀ VỊ |
| 住所 | Xá Thị, Xã Hồng Thái, Tuyên Quang, Việt Nam. |
| 法定代表者 | NGUYỄN NGỌC NÔNG |
| 会計年度末 | 31/12 |
| データ更新日 | 25/09/2026 06:00 |
事業分野
| P85200 | 初等教育 |
Trường Phổ thông dân tộc bán trú Tiểu học Đà Vị に関するよくあるご質問
Trường Phổ thông dân tộc bán trú Tiểu học Đà Vị には、ほかの名称もありますか?
正式名称のほかに、Trường Phổ thông dân tộc bán trú Tiểu học Đà Vị は TRƯỜNG TIỂU HỌC ĐÀ VỊ という名称でも登録されています。検索の際は、この名称でも納税者番号 5000328456 でも同じ結果が得られます。
Trường Phổ thông dân tộc bán trú Tiểu học Đà Vị は現在も活動していますか?
Trường Phổ thông dân tộc bán trú Tiểu học Đà Vị(納税者番号 5000328456)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(25/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Trường Phổ thông dân tộc bán trú Tiểu học Đà Vị 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Trường Phổ thông dân tộc bán trú Tiểu học Đà Vị、納税者番号 5000328456、住所 Xá Thị, Xã Hồng Thái, Tuyên Quang, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 5000328456 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 5000328456 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 50 は区分番号、中央の7桁 0032845 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、6 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Trường Phổ thông dân tộc bán trú Tiểu học Đà Vị はどのような事業分野で活動していますか?
Trường Phổ thông dân tộc bán trú Tiểu học Đà Vị の主要な事業分野は Giáo dục tiểu học(事業分野コード P85200)。
根拠:2025年税務管理法第11条および納税者登録に関する通達90/2026/TT-BTC(2026年7月1日施行)。詳しくは 納税者番号の構成と10種類の納税者番号ステータス一覧.
Xã Hồng Thái の事業者統計
16事業者総数
11営業中
5廃業・休止
0過去90日の新規
Tỉnh Tuyên Quang 全体:事業者 6,672 件、うち営業中は 3,467 件です。
主な事業分野
法的形態別
その他の国家機関4
有限責任会社3
協同組合3
一人有限責任会社3
人民委員会2
学校・教育機関1
状態別
納税者:税務コード(MST)発行済み11
活動停止、税務コード失効手続き完了4
一時休業中1
