Phòng Lao động - Thương binh và Xã hội

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 5000321683
ベトナム語名称 Phòng Lao động - Thương binh và Xã hội
略称 PHÒNG LAO ĐỘNG, THƯƠNG BINH VÀ XÃ HỘI
取引名 PHÒNG LAO ĐỘNG, THƯƠNG BINH VÀ XÃ HỘI
住所 Tổ dân phố 3, Thị trấn Na Hang(Hết hiệu lưc), Tuyên Quang, Việt Nam.
法定代表者 Vũ Văn Tuân
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 25/09/2026 06:01

事業分野

O8411 一般公共行政

Phòng Lao động - Thương binh và Xã hội に関するよくあるご質問

Phòng Lao động - Thương binh và Xã hội は現在も活動していますか?
Phòng Lao động - Thương binh và Xã hội(納税者番号 5000321683)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(25/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Phòng Lao động - Thương binh và Xã hội 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Phòng Lao động - Thương binh và Xã hội、納税者番号 5000321683、住所 Tổ dân phố 3, Thị trấn Na Hang(Hết hiệu lưc), Tuyên Quang, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 5000321683 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 5000321683 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 50 は区分番号、中央の7桁 0032168 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、3 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Phòng Lao động - Thương binh và Xã hội はどのような事業分野で活動していますか?
Phòng Lao động - Thương binh và Xã hội の主要な事業分野は Hoạt động của Đảng cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội, hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp.(事業分野コード O8411)。
Phòng Lao động - Thương binh và Xã hội の納税者番号は何ですか?
Phòng Lao động - Thương binh và Xã hội の納税者番号は 5000321683です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。

法定代表者が "Vũ Văn Tuân" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 233 件です

CÔNG TY TNHH QUẾ ANH TUẤN

納税者番号: 5200972756
Thôn Đông An, Xã Đông Cuông, Lào Cai, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ROY LIVING

納税者番号: 2301420354
Số 95 Đường Phan Huy Chú, Phường Võ Cường, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH THÁI VIỆT

納税者番号: 0601328395
Tổ dân phố Đồng Lực, Phường Mỹ Lộc, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MÁY CÔNG NGHIỆP TUẤN PHÁT

納税者番号: 0202364909
Nhà ông Vũ Văn Kênh, ngõ 108 đường Trung Nghĩa, Phường Nam Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH WOLF-T&T

納税者番号: 3604116080
Số nhà 218, Đường Tỉnh 765, Tổ 7, Ấp 1, Xã Sông Ray, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN GIÁO DỤC THĂNG LONG ACADEMY TỪ SƠN

納税者番号: 2301416654
Phố Lý Huệ Tông, Phường Từ Sơn, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THĂNG LONG ACADEMY

納税者番号: 0111554980
Số 6-B14, khu đô thị Mỹ Đình 1, Tổ dân phố số 8, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẾ HÀO VIỆT NAM

納税者番号: 2301399783
Số 6 và số 8 Nguyễn Hoàng Nghị, Phường Võ Cường, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DU LỊCH LEME

納税者番号: 0111476387
Ô 8 Lô 6 Đền Lừ 2, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU LIK

納税者番号: 0111471822
B37-LK12 ô số 44, khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Xã An Khánh, TP Hà Nội, Việt Nam.