Chi cục Phát triển nông thôn

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 5000310723
ベトナム語名称 Chi cục Phát triển nông thôn
住所 108, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Minh Xuân, Tuyên Quang, Việt Nam.
法定代表者 Lê HảI NAM
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 25/09/2026 23:09

事業分野

O84112 一般公共行政および総合経済行政

Chi cục Phát triển nông thôn に関するよくあるご質問

納税者番号 5000310723 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 5000310723 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 50 は区分番号、中央の7桁 0031072 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、3 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Chi cục Phát triển nông thôn は現在も活動していますか?
Chi cục Phát triển nông thôn(納税者番号 5000310723)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(25/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Chi cục Phát triển nông thôn の住所はどこですか?
Chi cục Phát triển nông thôn の本店所在地は 108, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Minh Xuân, Tuyên Quang, Việt Nam. です。この組織は Phường Minh Xuân、Tuyên Quang の管轄地域にあります。
Chi cục Phát triển nông thôn の代表者は誰ですか?
Chi cục Phát triển nông thôn の 代表者 は Lê HảI NAM です(納税者番号 5000310723 に紐づく税務登録情報による)。
Chi cục Phát triển nông thôn はどのような事業分野で活動していますか?
Chi cục Phát triển nông thôn の主要な事業分野は Hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp .(事業分野コード O84112)。

Phường Minh Xuân の事業者統計

884 事業者総数
544 営業中
340 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Tuyên Quang 全体:事業者 6,672 件、うち営業中は 3,467 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 217
建設業 143
専門・科学・技術サービス業 87
製造業 74
運輸業・倉庫業 59
教育・学習支援業 47

法的形態別

有限責任会社 416
一人有限責任会社 217
株式会社 125
個人企業 33
その他の国家機関 25
学校・教育機関 17

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 542
登録住所で営業していない 125
活動停止、税務コード失効手続き未完了 80
活動停止、税務コード失効手続き完了 72
一時休業中 63
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業) 2

法定代表者が "Lê HảI NAM" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 50 件です

CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG VÀ DỊCH VỤ QUẢNG CÁO LÊ ON

納税者番号: 0319732294
Số 30 đường 181, Xã Bình Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

CÔNG TY TNHH MASTER HẢI NAM FRUITS MAY MẮN

納税者番号: 5400570268
Khu Quyết Tiến, Xã An Nghĩa, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV LÊ GIA PHÁT BAN MÊ

納税者番号: 6001820165
Số 35 Y Ngông nối dài, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV GREEN DK

納税者番号: 0319324062
Số 2913 Quốc lộ 1A, Khu phố 6A, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN GSA

納税者番号: 0110969118
Tầng 21, Tòa Capital Tower, 109 Trần Hưng Đạo, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV XÂY DỰNG HẢI NAM

納税者番号: 4300902969
Số 25 Đường Lê Lợi, Phường Cẩm Thành, Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ MERCURY VIỆT NAM

納税者番号: 0110919678
Shophouse 18, tòa nhà Udic Westlake, Khu đô thị Nam Thăng Long, đường Võ Chí Công, Phường Phú Thượng(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIÊN VÀNG

納税者番号: 0110907094
Shophouse 06, Tòa nhà UDIC WESTLAKE, Khu đô thị Nam Thăng Long, đường Võ Chí Công, Phường Phú Thượng(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH 388

納税者番号: 0110817394
Tầng 6, Tòa nhà Icon4, Số 243A Đê La Thành, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TAO BAO

納税者番号: 0318558438
26/8 Nguyễn Hồng Đào, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.