Phòng lao động - thương binh và xã hội huyện Hàm Yên
| 納税者番号 | 5000306188 |
| ベトナム語名称 | Phòng lao động - thương binh và xã hội huyện Hàm Yên |
| 略称 | PHÒNG LAO ĐỘNG - THƯƠNG BINH VÀ XÃ HỘI HUYỆN HÀM YÊN . |
| 取引名 | PHÒNG LAO ĐỘNG - THƯƠNG BINH VÀ XÃ HỘI HUYỆN HÀM YÊN . |
| 住所 | Thị trấn Tân yên, , Tuyên Quang, Việt Nam. |
| 法定代表者 | . |
| 会計年度末 | 31/12 |
| データ更新日 | 25/09/2026 06:01 |
事業分野
| O84112 | 一般公共行政および総合経済行政 |
| K64190 | その他の預金媒介業 |
Phòng lao động - thương binh và xã hội huyện Hàm Yên に関するよくあるご質問
Phòng lao động - thương binh và xã hội huyện Hàm Yên には、ほかの名称もありますか?
正式名称のほかに、Phòng lao động - thương binh và xã hội huyện Hàm Yên は PHÒNG LAO ĐỘNG - THƯƠNG BINH VÀ XÃ HỘI HUYỆN HÀM YÊN . という名称でも登録されています。検索の際は、この名称でも納税者番号 5000306188 でも同じ結果が得られます。
Phòng lao động - thương binh và xã hội huyện Hàm Yên はどのような事業分野で活動していますか?
Phòng lao động - thương binh và xã hội huyện Hàm Yên の主要な事業分野は Hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp(事業分野コード O84112)。このほか、1 件の事業分野も登録されており、上の「事業分野」欄にすべて記載されています。
Phòng lao động - thương binh và xã hội huyện Hàm Yên の住所はどこですか?
Phòng lao động - thương binh và xã hội huyện Hàm Yên の本店所在地は Thị trấn Tân yên, , Tuyên Quang, Việt Nam. です。この組織は Tuyên Quang の管轄地域にあります。
納税者番号 5000306188 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 5000306188 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 50 は区分番号、中央の7桁 0030618 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、8 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
納税者番号 5000306188 の情報は、いつ更新されますか?
Phòng lao động - thương binh và xã hội huyện Hàm Yên のデータは、25/09/2026 06:01 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
根拠:2025年税務管理法第11条および納税者登録に関する通達90/2026/TT-BTC(2026年7月1日施行)。詳しくは 納税者番号の構成と10種類の納税者番号ステータス一覧.