Trường Phổ thông dân tộc bán trú trung học cơ sở Hùng Đức

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号5000305642
ベトナム語名称Trường Phổ thông dân tộc bán trú trung học cơ sở Hùng Đức
略称TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ HÙNG ĐỨC
取引名TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ HÙNG ĐỨC
住所Thôn Tân Hùng, xã Hùng Đức, Xã Hùng Đức, Tuyên Quang, Việt Nam.
法定代表者 Hoàng Thị Cúc
営業開始日06/01/2009
会計年度末31/12
データ更新日25/09/2026 06:01

事業分野

P8531初級職業訓練

Trường Phổ thông dân tộc bán trú trung học cơ sở Hùng Đức に関するよくあるご質問

Trường Phổ thông dân tộc bán trú trung học cơ sở Hùng Đức には、ほかの名称もありますか?
正式名称のほかに、Trường Phổ thông dân tộc bán trú trung học cơ sở Hùng Đức は TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ HÙNG ĐỨC という名称でも登録されています。検索の際は、この名称でも納税者番号 5000305642 でも同じ結果が得られます。
Trường Phổ thông dân tộc bán trú trung học cơ sở Hùng Đức の納税者番号は何ですか?
Trường Phổ thông dân tộc bán trú trung học cơ sở Hùng Đức の納税者番号は 5000305642(06/01/2009 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Trường Phổ thông dân tộc bán trú trung học cơ sở Hùng Đức は現在も活動していますか?
Trường Phổ thông dân tộc bán trú trung học cơ sở Hùng Đức(納税者番号 5000305642)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(25/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Trường Phổ thông dân tộc bán trú trung học cơ sở Hùng Đức の代表者は誰ですか?
Trường Phổ thông dân tộc bán trú trung học cơ sở Hùng Đức の 代表者 は Hoàng Thị Cúc です(納税者番号 5000305642 に紐づく税務登録情報による)。
Trường Phổ thông dân tộc bán trú trung học cơ sở Hùng Đức 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Trường Phổ thông dân tộc bán trú trung học cơ sở Hùng Đức、納税者番号 5000305642、住所 Thôn Tân Hùng, xã Hùng Đức, Xã Hùng Đức, Tuyên Quang, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。

Xã Hùng Đức の事業者統計

8事業者総数
7営業中
1廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Tuyên Quang 全体:事業者 6,672 件、うち営業中は 3,467 件です。

主な事業分野

鉱業、採石業3
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業2
教育・学習支援業1
その他のサービス業1

法的形態別

株式会社2
一人有限責任会社2
有限責任会社2
学校・教育機関1
協同組合1

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み7
活動停止、税務コード失効手続き完了1

法定代表者が "Hoàng Thị Cúc" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 28 件です

CÔNG TY TNHH TM VLXD NAM THỊNH PHÁT

納税者番号:0319541405
Số 1020 Đường Âu Cơ, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM DV BÚP SEN XANH

納税者番号:5500663597
Số 232 Tổ dân phố 68, Phường Vân Sơn, Sơn La, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VIỆT TRUNG PHÁT BAN MÊ

納税者番号:6001788722
80 Võ Trung Thành, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC HOÀNG CÚC

納税者番号:2401010432
Thôn Quất Du 1, Xã Phúc Hòa, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÀ PHÊ TÂY NGUYÊN

納税者番号:0110836559
Số 128 Trần Nhật Duật, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT CỬA NHÔM KÍNH MÃ HÀO

納税者番号:3301731136
Thôn Kế Môn II, Xã Phong Thạnh(Hết hiệu lực), TP Huế, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LOGISTICS CÚC PHƯƠNG

納税者番号:3603959867
Tổ 5A, khu phố 3, Phường Trảng Bom, TP Đồng Nai, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ DỊCH VỤ NÔNG NGHIỆP HỮU CƠ GIA THỊNH

納税者番号:2700952921
Thôn 9, Liên Huy, Xã Gia Viễn, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CAO SU HENGHUI (VIỆT NAM)

納税者番号:3703100116
Nhà xưởng A-17A12, Đường NX4, Lô A-17-CN, Khu công nghiệp Bàu Bàng, Xã Bàu Bàng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN TRÍ TÀI L.A.W

納税者番号:2902149668
Số 92A , đường Phượng Hoàng Trung Đô, Khối 3, Phường Trường Vinh, Nghệ An, Việt Nam.