Công ty cổ phần khoáng sản vàng T&T Tuyên Quang

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 5000282635
ベトナム語名称 Công ty cổ phần khoáng sản vàng T&T Tuyên Quang
住所 29, phường Tân Quang, , Tuyên Quang, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Bích Ngọc
事業登録証の交付日 20/11/2007
営業開始日 01/12/2007
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 16/09/2026 10:27

事業分野

B08990 他に分類されないその他の鉱業・採石業・砂利採取業
F432 電気・給排水・その他の建築設備工事業
H493 その他の陸上運輸業

Công ty cổ phần khoáng sản vàng T&T Tuyên Quang に関するよくあるご質問

Công ty cổ phần khoáng sản vàng T&T Tuyên Quang はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty cổ phần khoáng sản vàng T&T Tuyên Quang の主要な事業分野は Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu.(事業分野コード B08990)。このほか、2 件の事業分野も登録されており、上の「事業分野」欄にすべて記載されています。
Công ty cổ phần khoáng sản vàng T&T Tuyên Quang は現在も活動していますか?
Công ty cổ phần khoáng sản vàng T&T Tuyên Quang(納税者番号 5000282635)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(16/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 5000282635 の情報は、いつ更新されますか?
Công ty cổ phần khoáng sản vàng T&T Tuyên Quang のデータは、16/09/2026 10:27 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Công ty cổ phần khoáng sản vàng T&T Tuyên Quang の代表者は誰ですか?
Công ty cổ phần khoáng sản vàng T&T Tuyên Quang の 代表者 は Nguyễn Bích Ngọc です(納税者番号 5000282635 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 5000282635 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 5000282635 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 50 は区分番号、中央の7桁 0028263 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、5 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

法定代表者が "Nguyễn Bích Ngọc" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 105 件です

CÔNG TY CỔ PHẦN NGỌC HUY GROUP

納税者番号: 0111641993
Số 22 ngõ 786 đường Kim Giang, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH RM SUPPLY

納税者番号: 5702234632
Số 86B Đường Hùng Vương, Khu phố Kalong, Phường Móng Cái 2, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HQKL VIỆT NAM

納税者番号: 0111605191
Số nhà 16/63/127 Đường Phú Mỹ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG THÁI HỌC DERGO

納税者番号: 0111604825
Số 15 Trần Duy Hưng, Tổ 11, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN HỌC VIỆN ĐÀO TẠO QUẢN TRỊ CHUYỂN ĐỔI AI DEEPB

納税者番号: 0111460965
Tầng 3, Toà nhà Savina, Số 1 Đinh Lễ, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ ĐẦU TƯ PACE PLUS

納税者番号: 0319430381
672A28 Phan Văn Trị, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TAM GIA GROUP

納税者番号: 0319332377
P.1901 Tầng 19, Tòa Saigon Trade Center, Số 37 Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LẠC VIỆT LOGISTICS

納税者番号: 0111208412
Tầng 6 tòa nhà Việt Á, số 9 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ BÍCH NGỌC VIỆT NAM

納税者番号: 0111150152
Số nhà 42, Tổ 1, phố Gia Quất, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ THANH HÀ

納税者番号: 0111022432
Số nhà 23, đường Phùng, thôn Thọ Vực, Xã Đan Phượng, TP Hà Nội, Việt Nam.