Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Anh Hoàng

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号5000275500
ベトナム語名称Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Anh Hoàng
住所Thôn Cây Chanh 1, Xã Thái Hòa, Tuyên Quang, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Văn Kỳ
事業登録証の交付日29/06/2007
営業開始日06/07/2007
会計年度末31/12
データ更新日25/09/2026 06:02

事業分野

G46631竹・木材・木材加工品卸売業
H493その他の陸上運輸業
C16220建築用木製品製造業

Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Anh Hoàng に関するよくあるご質問

Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Anh Hoàng の納税者番号は何ですか?
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Anh Hoàng の納税者番号は 5000275500(06/07/2007 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Anh Hoàng はどのような事業分野で活動していますか?
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Anh Hoàng の主要な事業分野は Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến(事業分野コード G46631)。このほか、2 件の事業分野も登録されており、上の「事業分野」欄にすべて記載されています。
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Anh Hoàng は現在も活動していますか?
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Anh Hoàng(納税者番号 5000275500)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(25/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 5000275500 の情報は、いつ更新されますか?
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Anh Hoàng のデータは、25/09/2026 06:02 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Anh Hoàng の代表者は誰ですか?
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Anh Hoàng の 代表者 は Nguyễn Văn Kỳ です(納税者番号 5000275500 に紐づく税務登録情報による)。

Xã Thái Hoà の事業者統計

31事業者総数
21営業中
10廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Tuyên Quang 全体:事業者 6,672 件、うち営業中は 3,467 件です。

主な事業分野

製造業13
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業5
教育・学習支援業4
農業、林業及び漁業2
党、政治・社会団体、国家管理、治安・国防1
建設業1

法的形態別

一人有限責任会社12
有限責任会社8
学校・教育機関4
株式会社3
協同組合2
人民委員会1

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み19
登録住所で営業していない5
活動停止、税務コード失効手続き未完了2
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業)2
活動停止、税務コード失効手続き完了2
一時休業中1

法定代表者が "Nguyễn Văn Kỳ" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 161 件です

CÔNG TY CỔ PHẦN NĂNG LƯỢNG THÁI DƯƠNG NẬM HÁ

納税者番号:6200135238
Số nhà 123, Đường Lê Duẩn, Tổ 5, Phường Tân Phong, Lai Châu, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV BIA NƯỚC GIẢI KHÁT TRUNG TÍN

納税者番号:1900711985
Thửa đất số 0400, tờ bản đồ số 10, Ấp Lung Chim, Xã Định Thành, Cà Mau, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ QUANG KỲ PHÁT

納税者番号:0111456408
Số 10 Hoàng Tăng Bí, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM DV XNK NÔNG SẢN AN KHANG

納税者番号:1402223985
Khóm Bình Hòa Thượng, Phường Thường Lạc, Đồng Tháp, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN TỬ LALIFA

納税者番号:0111357735
Số 11 ngách 178/5 đường Phan Trọng Tuệ, Thôn Huỳnh Cung, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI TNT

納税者番号:6001822042
Số 46 đường B3, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV INOX - SẮT CÔNG THÀNH

納税者番号:3703427601
450 Lê Hồng Phong, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM & DV KỲ HẰNG

納税者番号:2902258219
Thôn Tân Tiến, Xã Nhân Hòa, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TECHBRIDGE

納税者番号:3703386810
128 Đường L, Khu phố Nhị Đồng 2, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN MSH

納税者番号:0700907971
Số 195 đường Trường Chinh, Phường Phủ Lý, Ninh Bình, Việt Nam.