Trung tâm quản lý, khai thác nước khoáng và dịch vụ suối khoáng Mỹ lâm
| 納税者番号 | 5000270943 |
| ベトナム語名称 | Trung tâm quản lý, khai thác nước khoáng và dịch vụ suối khoáng Mỹ lâm |
| 住所 | ,, Xã Phú Lâm (hết hiệu lực), Tuyên Quang, Việt Nam. |
| 法定代表者 | Lê Quốc Thu |
| 営業開始日 | 07/02/2007 |
| 会計年度末 | 2026-12-31T00:00:00Z |
| データ更新日 | 25/09/2026 06:02 |
事業分野
| S96390 | 他に分類されないその他の個人サービス業 |
Trung tâm quản lý, khai thác nước khoáng và dịch vụ suối khoáng Mỹ lâm に関するよくあるご質問
Trung tâm quản lý, khai thác nước khoáng và dịch vụ suối khoáng Mỹ lâm の納税者番号は何ですか?
Trung tâm quản lý, khai thác nước khoáng và dịch vụ suối khoáng Mỹ lâm の納税者番号は 5000270943(07/02/2007 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Trung tâm quản lý, khai thác nước khoáng và dịch vụ suối khoáng Mỹ lâm の住所はどこですか?
Trung tâm quản lý, khai thác nước khoáng và dịch vụ suối khoáng Mỹ lâm の本店所在地は ,, Xã Phú Lâm (hết hiệu lực), Tuyên Quang, Việt Nam. です。この組織は Tuyên Quang の管轄地域にあります。
Trung tâm quản lý, khai thác nước khoáng và dịch vụ suối khoáng Mỹ lâm 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Trung tâm quản lý, khai thác nước khoáng và dịch vụ suối khoáng Mỹ lâm、納税者番号 5000270943、住所 ,, Xã Phú Lâm (hết hiệu lực), Tuyên Quang, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 5000270943 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 5000270943 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 50 は区分番号、中央の7桁 0027094 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、3 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Trung tâm quản lý, khai thác nước khoáng và dịch vụ suối khoáng Mỹ lâm の代表者は誰ですか?
Trung tâm quản lý, khai thác nước khoáng và dịch vụ suối khoáng Mỹ lâm の 代表者 は Lê Quốc Thu です(納税者番号 5000270943 に紐づく税務登録情報による)。
根拠:2025年税務管理法第11条および納税者登録に関する通達90/2026/TT-BTC(2026年7月1日施行)。詳しくは 納税者番号の構成と10種類の納税者番号ステータス一覧.