Trường Tiểu học và trung học cơ sở Trường Sinh 2

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号5000231461
ベトナム語名称Trường Tiểu học và trung học cơ sở Trường Sinh 2
略称TRƯỜNG THCS SẦM DƯƠNG
取引名TRƯỜNG THCS SẦM DƯƠNG
住所Thôn Lương Thiện, Xã Trường Sinh, Tuyên Quang, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Trường Giang
営業開始日07/04/2005
会計年度末31/12
データ更新日25/09/2026 06:03

事業分野

P8531初級職業訓練

Trường Tiểu học và trung học cơ sở Trường Sinh 2 に関するよくあるご質問

Trường Tiểu học và trung học cơ sở Trường Sinh 2 は現在も活動していますか?
Trường Tiểu học và trung học cơ sở Trường Sinh 2(納税者番号 5000231461)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(25/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Trường Tiểu học và trung học cơ sở Trường Sinh 2 の住所はどこですか?
Trường Tiểu học và trung học cơ sở Trường Sinh 2 の本店所在地は Thôn Lương Thiện, Xã Trường Sinh, Tuyên Quang, Việt Nam. です。この組織は Xã Trường Sinh、Tuyên Quang の管轄地域にあります。
Trường Tiểu học và trung học cơ sở Trường Sinh 2 の代表者は誰ですか?
Trường Tiểu học và trung học cơ sở Trường Sinh 2 の 代表者 は Nguyễn Trường Giang です(納税者番号 5000231461 に紐づく税務登録情報による)。
Trường Tiểu học và trung học cơ sở Trường Sinh 2 はどのような事業分野で活動していますか?
Trường Tiểu học và trung học cơ sở Trường Sinh 2 の主要な事業分野は Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông(事業分野コード P8531)。
Trường Tiểu học và trung học cơ sở Trường Sinh 2 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Trường Tiểu học và trung học cơ sở Trường Sinh 2、納税者番号 5000231461、住所 Thôn Lương Thiện, Xã Trường Sinh, Tuyên Quang, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。

Xã Trường Sinh の事業者統計

30事業者総数
22営業中
8廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Tuyên Quang 全体:事業者 6,672 件、うち営業中は 3,467 件です。

主な事業分野

教育・学習支援業8
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業5
農業、林業及び漁業4
製造業4
党、政治・社会団体、国家管理、治安・国防1
鉱業、採石業1

法的形態別

有限責任会社10
学校・教育機関7
一人有限責任会社6
協同組合3
株式会社2
人民委員会1

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み21
活動停止、税務コード失効手続き未完了4
一時休業中2
活動停止、税務コード失効手続き完了1
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業)1
登録住所で営業していない1

法定代表者が "Nguyễn Trường Giang" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 646 件です

CÔNG TY TNHH MTV KIM TRƯỜNG GIANG

納税者番号:1402237547
Số nhà 137, Tổ 06, Khu phố Nguyễn Cử, Phường Mỹ Trà, Đồng Tháp, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GIANG SƠN PT

納税者番号:2601163891
Thôn 5, Xã Bình Phú, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CHAMPION EDUCATION

納税者番号:0319715475
Số 59 Đường 2B, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ BYTENEXA

納税者番号:1702374054
83 Đại Lộ Ánh Sao, Đặc khu Phú Quốc, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ĐÌNH QUANG

納税者番号:4601676713
Tổ Dân Phố Xuân Trù, Phường Vạn Xuân, Thái Nguyên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BÌNH ĐỊNH GOLD CAPITAL

納税者番号:4101697105
Số 54 Võ Văn Dũng, Phường Quy Nhơn Nam, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU DUCHANG

納税者番号:0111612262
Số 23, ngách 61, ngõ 18 Định Công Thượng, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HỖ TRỢ QUẢN LÝ DOANH NGHIỆP SME

納税者番号:0111596148
156 Louis 2, Khu đô thị Đại Mỗ City, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI BẢO VIỆT

納税者番号:0111594133
Số 3, nghách 2/46 Thôn Phù Đổng, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬN CHUYỂN XÂY DỰNG TRUNG PHÍ

納税者番号:1102179911
74 Quốc lộ 50, Xã Cần Đước, Tây Ninh, Việt Nam.