Trường phổ thông dân tộc bán trú Tiểu Học và Trung học cơ sở Quý Quân

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 5000231013
ベトナム語名称 Trường phổ thông dân tộc bán trú Tiểu Học và Trung học cơ sở Quý Quân
略称 TRƯỜNG PTCS QUÍ QUÂN
取引名 TRƯỜNG PTCS QUÍ QUÂN
住所 Thôn 4, Xã Lực Hành, Tuyên Quang, Việt Nam.
法定代表者 ĐỖ THỊ THU HƯỜNG
営業開始日 29/03/2005
会計年度末 31/12
データ更新日 25/09/2026 06:04

事業分野

P8531 初級職業訓練

Trường phổ thông dân tộc bán trú Tiểu Học và Trung học cơ sở Quý Quân に関するよくあるご質問

Trường phổ thông dân tộc bán trú Tiểu Học và Trung học cơ sở Quý Quân の納税者番号は何ですか?
Trường phổ thông dân tộc bán trú Tiểu Học và Trung học cơ sở Quý Quân の納税者番号は 5000231013(29/03/2005 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
納税者番号 5000231013 の情報は、いつ更新されますか?
Trường phổ thông dân tộc bán trú Tiểu Học và Trung học cơ sở Quý Quân のデータは、25/09/2026 06:04 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Trường phổ thông dân tộc bán trú Tiểu Học và Trung học cơ sở Quý Quân には、ほかの名称もありますか?
正式名称のほかに、Trường phổ thông dân tộc bán trú Tiểu Học và Trung học cơ sở Quý Quân は TRƯỜNG PTCS QUÍ QUÂN という名称でも登録されています。検索の際は、この名称でも納税者番号 5000231013 でも同じ結果が得られます。
Trường phổ thông dân tộc bán trú Tiểu Học và Trung học cơ sở Quý Quân 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Trường phổ thông dân tộc bán trú Tiểu Học và Trung học cơ sở Quý Quân、納税者番号 5000231013、住所 Thôn 4, Xã Lực Hành, Tuyên Quang, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Trường phổ thông dân tộc bán trú Tiểu Học và Trung học cơ sở Quý Quân はどのような事業分野で活動していますか?
Trường phổ thông dân tộc bán trú Tiểu Học và Trung học cơ sở Quý Quân の主要な事業分野は Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông(事業分野コード P8531)。

Xã Lực Hành の事業者統計

14 事業者総数
10 営業中
4 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Tuyên Quang 全体:事業者 6,672 件、うち営業中は 3,467 件です。

主な事業分野

教育・学習支援業 9
党、政治・社会団体、国家管理、治安・国防 1
鉱業、採石業 1
製造業 1
農業、林業及び漁業 1

法的形態別

学校・教育機関 9
有限責任会社 2
協同組合 2
人民委員会 1

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 10
活動停止、税務コード失効手続き未完了 3
活動停止、税務コード失効手続き完了 1

法定代表者が "ĐỖ THỊ THU HƯỜNG" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 81 件です

CÔNG TY TNHH TMDV THƯ HƯỜNG

納税者番号: 1102160212
Số 249, Đường Đê Trường Long, Ấp 1, Xã Phước Vĩnh Tây, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HORIZON DAGNY

納税者番号: 0319452498
6 Nguyễn Hậu, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH JENDY BEAUTY

納税者番号: 0319301989
89 Bình Lợi, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THỂ THAO CHUYÊN NGHIỆP THE ONE KICKFIT

納税者番号: 0111154929
Số 9, Ngõ 196 đường Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIÀY SUNWAY VIỆT NAM

納税者番号: 2803177209
Thôn Nhân Sơn (thuê nhà xưởng của Công ty cổ phần HT đầu tư và thương mại Lộc Phát), Xã Nga An, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV PHÚ GIA KHANG

納税者番号: 5702188898
Tổ 7, Khu 7, Phường Bãi Cháy, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TRUNG TÂM ÂM NHẠC BOLERO MỘT THỜI

納税者番号: 0318956862
L17-11, Tầng 17, Toà nhà Vincom Center, 72 đường Lê Thánh Tô, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM - DV TRÍ HƯƠNG

納税者番号: 3703324388
Số 101, Đường DH420, khu phố 3, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM DỊCH VỤ THU HƯƠNG

納税者番号: 0111023517
Thôn 2, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN GIÁO DỤC THE MOTHER SOIL

納税者番号: 0110960796
Số 175, ngõ 95 phố Vũ Xuân Thiều, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam.