Trường Phổ thông dân tộc bán trú Tiểu học Phúc Sơn
| 納税者番号 | 5000229053 |
| ベトナム語名称 | Trường Phổ thông dân tộc bán trú Tiểu học Phúc Sơn |
| 住所 | Thôn Phia Lài, Xã Minh Quang, Tuyên Quang, Việt Nam. |
| 法定代表者 | Ma Thị Nga |
| 営業開始日 | 21/01/2005 |
| 会計年度末 | 31/12 |
| データ更新日 | 26/09/2026 13:35 |
事業分野
| P85200 | 初等教育 |
Trường Phổ thông dân tộc bán trú Tiểu học Phúc Sơn に関するよくあるご質問
Trường Phổ thông dân tộc bán trú Tiểu học Phúc Sơn の代表者は誰ですか?
Trường Phổ thông dân tộc bán trú Tiểu học Phúc Sơn の 代表者 は Ma Thị Nga です(納税者番号 5000229053 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 5000229053 の情報は、いつ更新されますか?
Trường Phổ thông dân tộc bán trú Tiểu học Phúc Sơn のデータは、26/09/2026 13:35 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Trường Phổ thông dân tộc bán trú Tiểu học Phúc Sơn は現在も活動していますか?
Trường Phổ thông dân tộc bán trú Tiểu học Phúc Sơn(納税者番号 5000229053)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(26/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Trường Phổ thông dân tộc bán trú Tiểu học Phúc Sơn はどのような事業分野で活動していますか?
Trường Phổ thông dân tộc bán trú Tiểu học Phúc Sơn の主要な事業分野は Giáo dục tiểu học(事業分野コード P85200)。
Trường Phổ thông dân tộc bán trú Tiểu học Phúc Sơn の納税者番号は何ですか?
Trường Phổ thông dân tộc bán trú Tiểu học Phúc Sơn の納税者番号は 5000229053(21/01/2005 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
根拠:2025年税務管理法第11条および納税者登録に関する通達90/2026/TT-BTC(2026年7月1日施行)。詳しくは 納税者番号の構成と10種類の納税者番号ステータス一覧.
Xã Minh Quang の事業者統計
29事業者総数
16営業中
13廃業・休止
0過去90日の新規
Tỉnh Tuyên Quang 全体:事業者 6,672 件、うち営業中は 3,467 件です。
主な事業分野
法的形態別
有限責任会社8
学校・教育機関5
協同組合5
株式会社3
その他の国家機関3
人民委員会2
状態別
納税者:税務コード(MST)発行済み16
活動停止、税務コード失効手続き完了8
登録住所で営業していない3
一時休業中2
法定代表者が "Ma Thị Nga" の事業者
同じ法定代表者名の事業者は合計 3 件です
