Chi cục Thi hành án dân sự huyện Sơn Dương

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 5000227948
ベトナム語名称 Chi cục Thi hành án dân sự huyện Sơn Dương
略称 ĐỘI THI HÀNH ÁN
取引名 ĐỘI THI HÀNH ÁN
住所 Thôn Tân Bắc, Xã Sơn Dương, Tuyên Quang, Việt Nam.
法定代表者 NGUYỄN THANH BÌNH
営業開始日 08/01/2005
会計年度末 31/12
データ更新日 25/09/2026 06:05

事業分野

O84230 治安・公共秩序・安全

Chi cục Thi hành án dân sự huyện Sơn Dương に関するよくあるご質問

Chi cục Thi hành án dân sự huyện Sơn Dương はどのような事業分野で活動していますか?
Chi cục Thi hành án dân sự huyện Sơn Dương の主要な事業分野は Hoạt động an ninh, trật tự an toàn xã hội(事業分野コード O84230)。
Chi cục Thi hành án dân sự huyện Sơn Dương の代表者は誰ですか?
Chi cục Thi hành án dân sự huyện Sơn Dương の 代表者 は NGUYỄN THANH BÌNH です(納税者番号 5000227948 に紐づく税務登録情報による)。
Chi cục Thi hành án dân sự huyện Sơn Dương の住所はどこですか?
Chi cục Thi hành án dân sự huyện Sơn Dương の本店所在地は Thôn Tân Bắc, Xã Sơn Dương, Tuyên Quang, Việt Nam. です。この組織は Xã Sơn Dương、Tuyên Quang の管轄地域にあります。
Chi cục Thi hành án dân sự huyện Sơn Dương は現在も活動していますか?
Chi cục Thi hành án dân sự huyện Sơn Dương(納税者番号 5000227948)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(25/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 5000227948 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 5000227948 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 50 は区分番号、中央の7桁 0022794 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、8 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

Xã Sơn Dương の事業者統計

201 事業者総数
130 営業中
71 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Tuyên Quang 全体:事業者 6,672 件、うち営業中は 3,467 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 43
製造業 30
建設業 19
党、政治・社会団体、国家管理、治安・国防 16
教育・学習支援業 10
農業、林業及び漁業 10

法的形態別

有限責任会社 91
一人有限責任会社 34
その他の国家機関 27
株式会社 11
個人企業 9
協同組合 8

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 127
活動停止、税務コード失効手続き完了 32
登録住所で営業していない 21
活動停止、税務コード失効手続き未完了 16
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業) 3
一時休業中 2

法定代表者が "NGUYỄN THANH BÌNH" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 1,192 件です

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ MAY XUẤT KHẨU HB

納税者番号: 2701015216
Thôn Ngọc Ba, Xã Gia Tường, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP THANH BÌNH

納税者番号: 3101161591
Thôn Tú Loan, Xã Quảng Trạch, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV BẤT ĐỘNG SẢN HY MINH

納税者番号: 0319712749
Số 1 đường số 30, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN VISORA

納税者番号: 0700928298
Số 73, Ngõ 35 Biên Hoà, Phường Phủ Lý, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ VIỆT TRUNG

納税者番号: 5100519292
Khu kinh tế cửa khẩu quốc tế Thanh Thuỷ, thôn Giang Nam, xã Thanh Thủy, Tuyên Quang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TỔ CHỨC SỰ KIỆN GOLDEN RING

納税者番号: 0111602377
Số 70 đường Lê Thanh Nghị, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬN TẢI VÀ DỊCH VỤ THANH BÌNH

納税者番号: 0111600517
Số 50, ngách 79/44, đường Nghĩa Lộ, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG TM VÀ DỊCH VỤ THANH BÌNH

納税者番号: 0111593901
Số nhà 29, xóm Nhân Hòa, thôn Thái Bình, Xã Hòa Xá, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC BÌNH MINH GLOBAL

納税者番号: 0601328042
Số 44 Đinh Lễ, Phường Nam Định, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TỔNG HỢP KHANG BÌNH

納税者番号: 1602234007
số nhà 28, tổ 23 đường hoàng hoa thám, ấp Vĩnh Hưng, Xã Vĩnh Thạnh Trung, An Giang, Việt Nam.