Cục Thi hành án dân sự tỉnh Tuyên Quang

活動停止、税務コード失効手続き未完了
納税者番号 5000227673
ベトナム語名称 Cục Thi hành án dân sự tỉnh Tuyên Quang
住所 Số 76, đường Trường Chinh, Phường Minh Xuân, Tuyên Quang, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Tuyên
営業開始日 27/12/2004
会計年度末 31/12
データ更新日 08/09/2026 04:48
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Cục Thi hành án dân sự tỉnh Tuyên Quang の状態にあります 活動停止、税務コード失効手続き未完了. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

O84112 一般公共行政および総合経済行政

Cục Thi hành án dân sự tỉnh Tuyên Quang に関するよくあるご質問

納税者番号 5000227673 の情報は、いつ更新されますか?
Cục Thi hành án dân sự tỉnh Tuyên Quang のデータは、08/09/2026 04:48 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Cục Thi hành án dân sự tỉnh Tuyên Quang は現在も活動していますか?
Cục Thi hành án dân sự tỉnh Tuyên Quang(納税者番号 5000227673)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(08/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Cục Thi hành án dân sự tỉnh Tuyên Quang はどのような事業分野で活動していますか?
Cục Thi hành án dân sự tỉnh Tuyên Quang の主要な事業分野は Hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp(事業分野コード O84112)。
Cục Thi hành án dân sự tỉnh Tuyên Quang の納税者番号は何ですか?
Cục Thi hành án dân sự tỉnh Tuyên Quang の納税者番号は 5000227673(27/12/2004 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Cục Thi hành án dân sự tỉnh Tuyên Quang の住所はどこですか?
Cục Thi hành án dân sự tỉnh Tuyên Quang の本店所在地は Số 76, đường Trường Chinh, Phường Minh Xuân, Tuyên Quang, Việt Nam. です。この組織は Phường Minh Xuân、Tuyên Quang の管轄地域にあります。

Phường Minh Xuân の事業者統計

884 事業者総数
544 営業中
340 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Tuyên Quang 全体:事業者 6,672 件、うち営業中は 3,467 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 217
建設業 143
専門・科学・技術サービス業 87
製造業 74
運輸業・倉庫業 59
教育・学習支援業 47

法的形態別

有限責任会社 416
一人有限責任会社 217
株式会社 125
個人企業 33
その他の国家機関 25
学校・教育機関 17

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 542
登録住所で営業していない 125
活動停止、税務コード失効手続き未完了 80
活動停止、税務コード失効手続き完了 72
一時休業中 63
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業) 2

法定代表者が "Nguyễn Tuyên" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 28 件です

CÔNG TY TNHH MONEY X-BORDER

納税者番号: 0402297079
179 Trần Hưng Đạo, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Thi hành án dân sự tỉnh Tuyên Quang

納税者番号: 5000908457
Số 76, đường Trường Chinh, Phường Minh Xuân, Tuyên Quang, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN PAYWAY

納税者番号: 0318749785
P.702A, Tầng 7, Tòa nhà Centre Point, 106 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NEOFIN

納税者番号: 0318741112
P.702A, Tầng 7, Tòa nhà Centre Point, 106 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TẬP ĐOÀN QUỐC TẾ HOÀNG LONG

納税者番号: 1102053891
Lô S1-S6, S7A, S12B, S13-S18 Đường D5, Đường N8, Đường N9, Khu công nghiệp Nam Thuận, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN SAINT LUKE MEDIC VIETNAM

納税者番号: 0318127181
Phòng 502, Tầng 5, Tòa nhà Sài Gòn Paragon, Số 3 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ Y TẾ CHÂU Á THÁI BÌNH DƯƠNG

納税者番号: 0318103134
Phòng 502, Tầng 5, Tòa nhà Sài Gòn Paragon, Số 3 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BROWN ĐÀ NẴNG

納税者番号: 0402192439
Lô 32 Cầu Đỏ Tuý Loan, Xã Bà Nà, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TUYÊN DƯƠNG PHÁT

納税者番号: 5702122022
Khu 7, Phường Móng Cái 3, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN EMASI PLUS -WATERPOINT CAMPUS

納税者番号: 1102011235
Lô IS1 thuộc phân khu D - Khu đô thị mới Vàm Cỏ Đông, Xã Bến Lức, Tây Ninh, Việt Nam.