Hợp tác xã nông lâm nghiệp Tân Trào
| 納税者番号 | 5000226616 |
| ベトナム語名称 | Hợp tác xã nông lâm nghiệp Tân Trào |
| 住所 | Thôn Thia, Xã Tân Trào, Tuyên Quang, Việt Nam. |
| 法定代表者 | Bế Xuân Tô |
| 事業登録証の交付日 | 26/09/2013 |
| 営業開始日 | 03/11/2004 |
| 会計年度末 | 31/12 |
| データ更新日 | 30/09/2026 23:49 |
事業分野
| A016 | 農業サービス業 |
Hợp tác xã nông lâm nghiệp Tân Trào に関するよくあるご質問
Hợp tác xã nông lâm nghiệp Tân Trào の住所はどこですか?
Hợp tác xã nông lâm nghiệp Tân Trào の本店所在地は Thôn Thia, Xã Tân Trào, Tuyên Quang, Việt Nam. です。この組織は Xã Tân Trào、Tuyên Quang の管轄地域にあります。
Hợp tác xã nông lâm nghiệp Tân Trào の納税者番号は何ですか?
Hợp tác xã nông lâm nghiệp Tân Trào の納税者番号は 5000226616(03/11/2004 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Hợp tác xã nông lâm nghiệp Tân Trào はどのような事業分野で活動していますか?
Hợp tác xã nông lâm nghiệp Tân Trào の主要な事業分野は Hoạt động dịch vụ nông nghiệp(事業分野コード A016)。
Hợp tác xã nông lâm nghiệp Tân Trào は現在も活動していますか?
Hợp tác xã nông lâm nghiệp Tân Trào(納税者番号 5000226616)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(30/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 5000226616 の情報は、いつ更新されますか?
Hợp tác xã nông lâm nghiệp Tân Trào のデータは、30/09/2026 23:49 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
根拠:2025年税務管理法第11条および納税者登録に関する通達90/2026/TT-BTC(2026年7月1日施行)。詳しくは 納税者番号の構成と10種類の納税者番号ステータス一覧.
Xã Tân Trào の事業者統計
37事業者総数
20営業中
17廃業・休止
0過去90日の新規
Tỉnh Tuyên Quang 全体:事業者 6,672 件、うち営業中は 3,467 件です。
主な事業分野
法的形態別
有限責任会社15
一人有限責任会社5
その他の国家機関4
学校・教育機関4
協同組合4
人民委員会3
状態別
納税者:税務コード(MST)発行済み20
活動停止、税務コード失効手続き完了10
登録住所で営業していない6
活動停止、税務コード失効手続き未完了1
