Doanh nghiệp tư nhân Anh Vũ
| 納税者番号 | 5000224182 |
| ベトナム語名称 | Doanh nghiệp tư nhân Anh Vũ |
| 住所 | Khu Tân Thịnh, thị trấn Tân Yên, , Tuyên Quang, Việt Nam. |
| 法定代表者 | Lê Anh Vũ |
| 事業登録証の交付日 | 16/02/2004 |
| 営業開始日 | 01/03/2004 |
| 会計年度末 | 2026-12-31T00:00:00Z |
| データ更新日 | 07/09/2026 07:38 |
事業分野
| F42 | 土木工事業 |
| H493 | その他の陸上運輸業 |
| B0810 | 採石業・砂利・砂・粘土採取業 |
Doanh nghiệp tư nhân Anh Vũ に関するよくあるご質問
Doanh nghiệp tư nhân Anh Vũ はどのような事業分野で活動していますか?
Doanh nghiệp tư nhân Anh Vũ の主要な事業分野は Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng.(事業分野コード F42)。このほか、2 件の事業分野も登録されており、上の「事業分野」欄にすべて記載されています。
Doanh nghiệp tư nhân Anh Vũ の代表者は誰ですか?
Doanh nghiệp tư nhân Anh Vũ の 代表者 は Lê Anh Vũ です(納税者番号 5000224182 に紐づく税務登録情報による)。
Doanh nghiệp tư nhân Anh Vũ の住所はどこですか?
Doanh nghiệp tư nhân Anh Vũ の本店所在地は Khu Tân Thịnh, thị trấn Tân Yên, , Tuyên Quang, Việt Nam. です。この組織は Tuyên Quang の管轄地域にあります。
Doanh nghiệp tư nhân Anh Vũ は現在も活動していますか?
Doanh nghiệp tư nhân Anh Vũ(納税者番号 5000224182)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(07/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 5000224182 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 5000224182 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 50 は区分番号、中央の7桁 0022418 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、2 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
根拠:2025年税務管理法第11条および納税者登録に関する通達90/2026/TT-BTC(2026年7月1日施行)。詳しくは 納税者番号の構成と10種類の納税者番号ステータス一覧.
法定代表者が "Lê Anh Vũ" の事業者
同じ法定代表者名の事業者は合計 104 件です