Tổ hợp sản xuất dịch vụ tổng hợp
| 納税者番号 | 5000180513 |
| ベトナム語名称 | Tổ hợp sản xuất dịch vụ tổng hợp |
| 住所 | SN 21, tổ 8, Phan thiết, , Tuyên Quang, Việt Nam. |
| 法定代表者 | Trương Văn Dụ |
| 事業登録証の交付日 | 16/01/2000 |
| 営業開始日 | 01/10/1999 |
| 会計年度末 | 2026-12-31T00:00:00Z |
| データ更新日 | 23/09/2026 22:06 |
事業分野
| C162 | 木・竹・籐製品製造業(家具を除く);わら製品・編組品製造業 |
Tổ hợp sản xuất dịch vụ tổng hợp に関するよくあるご質問
Tổ hợp sản xuất dịch vụ tổng hợp 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Tổ hợp sản xuất dịch vụ tổng hợp、納税者番号 5000180513、住所 SN 21, tổ 8, Phan thiết, , Tuyên Quang, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Tổ hợp sản xuất dịch vụ tổng hợp の住所はどこですか?
Tổ hợp sản xuất dịch vụ tổng hợp の本店所在地は SN 21, tổ 8, Phan thiết, , Tuyên Quang, Việt Nam. です。この組織は Tuyên Quang の管轄地域にあります。
Tổ hợp sản xuất dịch vụ tổng hợp の納税者番号は何ですか?
Tổ hợp sản xuất dịch vụ tổng hợp の納税者番号は 5000180513(01/10/1999 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Tổ hợp sản xuất dịch vụ tổng hợp はどのような事業分野で活動していますか?
Tổ hợp sản xuất dịch vụ tổng hợp の主要な事業分野は Sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa (trừ giường, tủ, bàn, ghế);; sản xuất sản phẩm từ rơm, rạ và vật liệu tết bện.(事業分野コード C162)。
Tổ hợp sản xuất dịch vụ tổng hợp は現在も活動していますか?
Tổ hợp sản xuất dịch vụ tổng hợp(納税者番号 5000180513)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(23/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
根拠:2025年税務管理法第11条および納税者登録に関する通達90/2026/TT-BTC(2026年7月1日施行)。詳しくは 納税者番号の構成と10種類の納税者番号ステータス一覧.