Trung tâm Văn Hóa thể thao huyện Văn Lãng

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 4900791538
ベトナム語名称 Trung tâm Văn Hóa thể thao huyện Văn Lãng
住所 Na sầm, Thị trấn Na Sầm(Hết hiệu lưc), Lạng Sơn, Việt Nam.
法定代表者 Đặng Thị Hiền
営業開始日 04/01/2012
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 27/09/2026 00:06

事業分野

O84120 保健・教育・文化その他社会サービスの行政(社会保障を除く)

Trung tâm Văn Hóa thể thao huyện Văn Lãng に関するよくあるご質問

納税者番号 4900791538 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 4900791538 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 49 は区分番号、中央の7桁 0079153 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、8 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Trung tâm Văn Hóa thể thao huyện Văn Lãng の代表者は誰ですか?
Trung tâm Văn Hóa thể thao huyện Văn Lãng の 代表者 は Đặng Thị Hiền です(納税者番号 4900791538 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 4900791538 の情報は、いつ更新されますか?
Trung tâm Văn Hóa thể thao huyện Văn Lãng のデータは、27/09/2026 00:06 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Trung tâm Văn Hóa thể thao huyện Văn Lãng は現在も活動していますか?
Trung tâm Văn Hóa thể thao huyện Văn Lãng(納税者番号 4900791538)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(27/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Trung tâm Văn Hóa thể thao huyện Văn Lãng はどのような事業分野で活動していますか?
Trung tâm Văn Hóa thể thao huyện Văn Lãng の主要な事業分野は Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực y tế, giáo dục, văn hoá và các dịch vụ xã hội khác (trừ bảo đảm xã hội bắt buộc);.(事業分野コード O84120)。

法定代表者が "Đặng Thị Hiền" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 104 件です

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG HIÊN ĐÔNG

納税者番号: 0901250823
Thôn Đông Khúc, Xã Nghĩa Trụ, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VIET MYCO ADVANCE

納税者番号: 4202065649
146 đường 2/4, Phường Bắc Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HÂN HẬU NGUYỄN

納税者番号: 3801343406
Đường Phao Lô Đông, Tổ 3, khu phố Long Điền 1, Phường Phước Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THÉP NAM HIỀN

納税者番号: 0111351518
Thôn Vĩnh Lộc 2, Xã Tây Phương, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CNC SAMYOUNG VINA

納税者番号: 0111346229
Thôn Sáp Mai, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÚ TRÂM

納税者番号: 2902259540
Xóm Liên Mậu 1, Xã Kim Liên, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HOÀNG MINH

納税者番号: 0318957961
257/56/9 Bình Thành, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN & CÀ PHÊ VIỆT

納税者番号: 0318931025
Số 69/3 Đường TTH 06, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DRIVERXPERT VIỆT NAM

納税者番号: 0110952322
Phòng 601, tầng 6 tòa nhà 55 Nguyễn Khang, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC LUYỆN THI THÔNG TIN

納税者番号: 2401008828
Thôn Khánh Vân, Xã Hiệp Hòa, TP Bắc Ninh, Việt Nam.