Công Ty TNHH Một Thành Viên Xuất Nhập Khẩu Đỗ Thị Linh

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 4900786256
ベトナム語名称 Công Ty TNHH Một Thành Viên Xuất Nhập Khẩu Đỗ Thị Linh
住所 Thôn Cốc Nam, Xã Tân Mỹ(Hết hiệu lưc), Lạng Sơn, Việt Nam.
法定代表者 Đỗ Thị Linh
事業登録証の交付日 14/10/2015
営業開始日 14/10/2015
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 16/10/2026 22:03

事業分野

G4632 食料品卸売業
G4620 農林原料(木材・竹材を除く)及び生きている動物の卸売業
G4641 繊維品・衣服・履物卸売業
G4649 その他の家庭用品卸売業
G46510 コンピュータ・同周辺機器・ソフトウェア卸売業
G46520 電子・通信機器・部品卸売業
G46530 農業용機械器具・部品卸売業
G4659 その他の機械器具卸売業
G4662 金属・金属鉱石卸売業
G46900 各種商品卸売業
H4933 道路貨物運送業
H5210 倉庫業
H5224 貨物取扱業
C30910 オートバイの製造
C30920 自転車・車いす製造業

Công Ty TNHH Một Thành Viên Xuất Nhập Khẩu Đỗ Thị Linh に関するよくあるご質問

Công Ty TNHH Một Thành Viên Xuất Nhập Khẩu Đỗ Thị Linh の代表者は誰ですか?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Xuất Nhập Khẩu Đỗ Thị Linh の 代表者 は Đỗ Thị Linh です(納税者番号 4900786256 に紐づく税務登録情報による)。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Xuất Nhập Khẩu Đỗ Thị Linh の住所はどこですか?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Xuất Nhập Khẩu Đỗ Thị Linh の本店所在地は Thôn Cốc Nam, Xã Tân Mỹ(Hết hiệu lưc), Lạng Sơn, Việt Nam. です。この組織は Lạng Sơn の管轄地域にあります。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Xuất Nhập Khẩu Đỗ Thị Linh は現在も活動していますか?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Xuất Nhập Khẩu Đỗ Thị Linh(納税者番号 4900786256)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(16/10/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 4900786256 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 4900786256 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 49 は区分番号、中央の7桁 0078625 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、6 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Xuất Nhập Khẩu Đỗ Thị Linh の納税者番号は何ですか?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Xuất Nhập Khẩu Đỗ Thị Linh の納税者番号は 4900786256(14/10/2015 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。

法定代表者が "Đỗ Thị Linh" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 19 件です

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DU LỊCH HOÀNG LONG RIVER

納税者番号: 2700992836
Trường trung cấp nghề Quốc tế, Km 10, quốc lộ 1A, Xã Gia Trấn, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MAY ALPHA

納税者番号: 0601264991
Km6, đường 21B, Tổ dân phố Hồng Thái, Phường Hồng Quang, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP HANA KITCHEN

納税者番号: 0110649887
Thôn Chiêm Mai, Xã Phụng Công, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TRẦN DỰ

納税者番号: 0110429507
Số 12/2 ngõ 15 Phương Mai, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN HẠ TẦNG VIỄN THÔNG DTTECH

納税者番号: 0110410288
Số 16, Ngõ 32/84/38 Đỗ Đức Dục, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CHUYỂN PHÁT MINH ĐĂNG

納税者番号: 0901139286
Chợ Bao Bì Phố Nối, Phường Bần Yên Nhân(Hết hiệu lực), Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ GONGU365 VIỆT NAM

納税者番号: 0202160045
Thửa đất số 558, tổ dân phố 4 (Gia Đức), Phường Bạch Đằng, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN NĂNG LƯỢNG STEAMTECH

納税者番号: 5400531477
Thôn Cời, Xã Lương Sơn, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HÀO GIA PHÁT

納税者番号: 3603835149
8/10, đường Hoàng Minh Chánh, tổ 10A, KP. Đồng Nai, Phường Biên Hòa, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHẠM LINH HƯƠNG

納税者番号: 0202115839
Số 32C/10/1041 Tôn Đức Thắng, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng, Việt Nam.