Hợp tác xã Môi trường và dịch vụ Thương mại Minh Đức

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 4900775617
ベトナム語名称 Hợp tác xã Môi trường và dịch vụ Thương mại Minh Đức
住所 Khối phố Lê Hồng Phong, Thị trấn Bắc Sơn, Xã Bắc Sơn, Lạng Sơn, Việt Nam.
法定代表者 Hà Minh Đức
事業登録証の交付日 28/02/2014
営業開始日 20/08/2014
会計年度末 31/12
データ更新日 25/09/2026 23:08

事業分野

E382 廃棄物処理・処分業

Hợp tác xã Môi trường và dịch vụ Thương mại Minh Đức に関するよくあるご質問

Hợp tác xã Môi trường và dịch vụ Thương mại Minh Đức はどのような事業分野で活動していますか?
Hợp tác xã Môi trường và dịch vụ Thương mại Minh Đức の主要な事業分野は Xử lý và tiêu huỷ rác thải(事業分野コード E382)。
Hợp tác xã Môi trường và dịch vụ Thương mại Minh Đức は現在も活動していますか?
Hợp tác xã Môi trường và dịch vụ Thương mại Minh Đức(納税者番号 4900775617)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(25/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 4900775617 の情報は、いつ更新されますか?
Hợp tác xã Môi trường và dịch vụ Thương mại Minh Đức のデータは、25/09/2026 23:08 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Hợp tác xã Môi trường và dịch vụ Thương mại Minh Đức の代表者は誰ですか?
Hợp tác xã Môi trường và dịch vụ Thương mại Minh Đức の 代表者 は Hà Minh Đức です(納税者番号 4900775617 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 4900775617 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 4900775617 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 49 は区分番号、中央の7桁 0077561 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、7 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

xã Bắc Sơn の事業者統計

80 事業者総数
56 営業中
23 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Lạng Sơn 全体:事業者 5,855 件、うち営業中は 2,485 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 19
農業、林業及び漁業 10
党、政治・社会団体、国家管理、治安・国防 8
製造業 8
建設業 7
不動産業 5

法的形態別

一人有限責任会社 22
有限責任会社 21
協同組合 11
株式会社 10
その他の組織 6
個人企業 4

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 54
登録住所で営業していない 14
活動停止、税務コード失効手続き完了 5
活動停止、税務コード失効手続き未完了 3
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業) 2
一時休業中 1

法定代表者が "Hà Minh Đức" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 41 件です

CÔNG TY TNHH PHÚC LÂM AMC

納税者番号: 0111381600
P1506, Khối nhà văn phòng tòa nhà VIWASEEN, số 48 phố Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DV VẬN TẢI VÀ TM KHOÁNG SẢN THIÊN SƠN MÃ

納税者番号: 3101135785
Tổ dân phố 5, Xã Minh Hóa, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÓA DƯỢC EU- BIOTECH

納税者番号: 2301278475
Đường TS21- Khu công nghiệp Tiên Sơn, Phường Đồng Nguyên, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ NÔNG SẢN - DƯỢC LIỆU MINH ĐỨC

納税者番号: 2400986422
Số nhà 420 đường Hoàng Văn Thái, TDP số 2, Xã Hiệp Hòa, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐỨC HÀ

納税者番号: 0317943363
Số 30/16/6 Đường Tam Bình, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TÔN THÉP SÀI GÒN

納税者番号: 0317777839
Số 38/13 đường Dương Thị Mười Tổ 58 KP4, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM&XD ĐTT

納税者番号: 5702132888
Số 647 đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Hồng Hải(Hết hiệu lưc), TP Quảng Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP NỘI DUNG SÁNG TẠO AZEE CREATIVE

納税者番号: 0110089113
Số 173 Đường Nam Hồng, Thôn Vệ, Xã Nam Hồng(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH 5G&BBC

納税者番号: 0110064119
Số 198 Thái Thịnh, Phường Láng Hạ(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TONY SÀI GÒN

納税者番号: 0317310794
154/64 Lâm Thị Hố, khu phố 11, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.