Trung Tâm Văn Hóa - Thể Thao và Truyền Thông

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号4900772609
ベトナム語名称Trung Tâm Văn Hóa - Thể Thao và Truyền Thông
住所Khu I, Xã Thất Khê, Lạng Sơn, Việt Nam.
法定代表者 Đoàn Minh Dũng
営業開始日22/04/2014
会計年度末31/12
データ更新日25/09/2026 05:32

事業分野

S949その他の団体の活動
R93スポーツ・娯楽業

Trung Tâm Văn Hóa - Thể Thao và Truyền Thông に関するよくあるご質問

Trung Tâm Văn Hóa - Thể Thao và Truyền Thông は現在も活動していますか?
Trung Tâm Văn Hóa - Thể Thao và Truyền Thông(納税者番号 4900772609)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(25/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Trung Tâm Văn Hóa - Thể Thao và Truyền Thông はどのような事業分野で活動していますか?
Trung Tâm Văn Hóa - Thể Thao và Truyền Thông の主要な事業分野は Hoạt động của các tổ chức khác(事業分野コード S949)。このほか、1 件の事業分野も登録されており、上の「事業分野」欄にすべて記載されています。
Trung Tâm Văn Hóa - Thể Thao và Truyền Thông の納税者番号は何ですか?
Trung Tâm Văn Hóa - Thể Thao và Truyền Thông の納税者番号は 4900772609(22/04/2014 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Trung Tâm Văn Hóa - Thể Thao và Truyền Thông の住所はどこですか?
Trung Tâm Văn Hóa - Thể Thao và Truyền Thông の本店所在地は Khu I, Xã Thất Khê, Lạng Sơn, Việt Nam. です。この組織は Xã Thất Khê、Lạng Sơn の管轄地域にあります。
Trung Tâm Văn Hóa - Thể Thao và Truyền Thông 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Trung Tâm Văn Hóa - Thể Thao và Truyền Thông、納税者番号 4900772609、住所 Khu I, Xã Thất Khê, Lạng Sơn, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。

Xã Thất Khê の事業者統計

70事業者総数
47営業中
23廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Lạng Sơn 全体:事業者 5,855 件、うち営業中は 2,485 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業16
党、政治・社会団体、国家管理、治安・国防8
建設業7
製造業6
保健衛生・社会事業4
鉱業、採石業3

法的形態別

有限責任会社22
一人有限責任会社12
その他の国家機関8
株式会社7
個人企業5
協同組合5

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み47
活動停止、税務コード失効手続き未完了16
登録住所で営業していない6
活動停止、税務コード失効手続き完了1

法定代表者が "Đoàn Minh Dũng" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 11 件です

Thuế Thành phố Hồ Chí Minh

納税者番号:0319032888
63 Vũ Tông Phan, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG HIỆP DŨNG

納税者番号:0318153939
A17/26 RQ3 Ấp 1A, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN MINH DŨNG MAX

納税者番号:3200721043
Số 103, đường 2/4, Khu phố 3, Thị trấn Cam Lộ(Hết hiệu lực), Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CHO THUÊ LƯU TRÚ ĐOÀN MINH DŨNG

納税者番号:3702927993
Thửa đất số 480, Tờ bản đồ số 35, Ấp Xóm Đèn, Phường Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN TINH HOA VIỆT NAM

納税者番号:0201632256
Số 732 Thiên Lôi, Phường An Biên, TP Hải Phòng, Việt Nam.

Công ty TNHH một thành viên xuất khẩu Đông Nam Á Hamico

納税者番号:0700732048
Đường Lê Chân, khu công nghiệp Châu Sơn, Phường Châu Sơn(Hết hiệu lực), Ninh Bình, Việt Nam.

Công Ty TNHH Màng Tinh Chất Gạo Lứt Tư Vấn & Phân Phối Extrafood

納税者番号:0106415406
Số 4, ngách 4A/2 Đặng Văn Ngữ, Phường Phương Liên- Trung Tự(Hết hiệu lự, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT-THƯƠNG MẠI BAO BÌ TÂN CHỢ LỚN

納税者番号:0302065067
96/14 Phan Đình Phùng, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Cục Thuế Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu

納税者番号:3500330925
07 Nguyễn Tất Thành, Phường Bà Rịa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Chi cục Thuế khu vực XV

納税者番号:3502540269
Số 7 Nguyễn Tất Thành, Phường Bà Rịa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.