Phòng tài nguyên và môi trường
| 納税者番号 | 4900372343 |
| ベトナム語名称 | Phòng tài nguyên và môi trường |
| 住所 | Khu II - thị trấn Bình Gia, , Lạng Sơn, Việt Nam. |
| 法定代表者 | Ma Văn Đức |
| 営業開始日 | 31/08/2009 |
| 会計年度末 | 31/12 |
| データ更新日 | 26/09/2026 07:46 |
事業分野
| O84130 | 専門的経済分野の行政 |
Phòng tài nguyên và môi trường に関するよくあるご質問
Phòng tài nguyên và môi trường はどのような事業分野で活動していますか?
Phòng tài nguyên và môi trường の主要な事業分野は Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực kinh tế chuyên ngành(事業分野コード O84130)。
Phòng tài nguyên và môi trường の代表者は誰ですか?
Phòng tài nguyên và môi trường の 代表者 は Ma Văn Đức です(納税者番号 4900372343 に紐づく税務登録情報による)。
Phòng tài nguyên và môi trường の住所はどこですか?
Phòng tài nguyên và môi trường の本店所在地は Khu II - thị trấn Bình Gia, , Lạng Sơn, Việt Nam. です。この組織は Lạng Sơn の管轄地域にあります。
Phòng tài nguyên và môi trường は現在も活動していますか?
Phòng tài nguyên và môi trường(納税者番号 4900372343)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(26/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 4900372343 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 4900372343 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 49 は区分番号、中央の7桁 0037234 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、3 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
根拠:2025年税務管理法第11条および納税者登録に関する通達90/2026/TT-BTC(2026年7月1日施行)。詳しくは 納税者番号の構成と10種類の納税者番号ステータス一覧.
法定代表者が "Ma Văn Đức" の事業者
同じ法定代表者名の事業者は合計 2 件です
