Trường Phổ thông dân tộc bán trú Trung học cơ sở Thái Bình

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 4900348728
ベトナム語名称 Trường Phổ thông dân tộc bán trú Trung học cơ sở Thái Bình
住所 Thôn Bản Mục, Xã Thái Bình, Lạng Sơn, Việt Nam.
法定代表者 NGUYỄN HỮU THƯƠNG
営業開始日 17/07/2009
会計年度末 31/12
データ更新日 25/09/2026 05:38

事業分野

P8531 初級職業訓練

Trường Phổ thông dân tộc bán trú Trung học cơ sở Thái Bình に関するよくあるご質問

Trường Phổ thông dân tộc bán trú Trung học cơ sở Thái Bình の住所はどこですか?
Trường Phổ thông dân tộc bán trú Trung học cơ sở Thái Bình の本店所在地は Thôn Bản Mục, Xã Thái Bình, Lạng Sơn, Việt Nam. です。この組織は Xã Thái Bình、Lạng Sơn の管轄地域にあります。
Trường Phổ thông dân tộc bán trú Trung học cơ sở Thái Bình の納税者番号は何ですか?
Trường Phổ thông dân tộc bán trú Trung học cơ sở Thái Bình の納税者番号は 4900348728(17/07/2009 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Trường Phổ thông dân tộc bán trú Trung học cơ sở Thái Bình はどのような事業分野で活動していますか?
Trường Phổ thông dân tộc bán trú Trung học cơ sở Thái Bình の主要な事業分野は Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông(事業分野コード P8531)。
Trường Phổ thông dân tộc bán trú Trung học cơ sở Thái Bình は現在も活動していますか?
Trường Phổ thông dân tộc bán trú Trung học cơ sở Thái Bình(納税者番号 4900348728)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(25/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 4900348728 の情報は、いつ更新されますか?
Trường Phổ thông dân tộc bán trú Trung học cơ sở Thái Bình のデータは、25/09/2026 05:38 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。

Xã Thái Bình の事業者統計

21 事業者総数
18 営業中
3 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Lạng Sơn 全体:事業者 5,855 件、うち営業中は 2,485 件です。

主な事業分野

教育・学習支援業 7
製造業 6
農業、林業及び漁業 2
金融・銀行・保険業 1
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 1
運輸業・倉庫業 1

法的形態別

学校・教育機関 7
有限責任会社 7
株式会社 3
人民委員会 1
個人企業 1
協同組合 1

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 17
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業) 1
活動停止、税務コード失効手続き完了 1
活動停止、税務コード失効手続き未完了 1
一時休業中 1

法定代表者が "NGUYỄN HỮU THƯƠNG" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 39 件です

CÔNG TY TNHH TNT AUTO CAR

納税者番号: 0111412270
Số nhà 83, Đường 6, Thôn Đồng Nhân, Xã Vĩnh Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP MẠNH THƯỜNG

納税者番号: 2301376218
Khu Phố Giang Liễu, Phường Phương Liễu, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẮT THÉP THÚY KHANG

納税者番号: 0319287325
457 Lê Đức Thọ, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BÊ TÔNG THƯƠNG TÍN

納税者番号: 0319219822
353/42/2 Đường Hiệp Thành 13, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MINKAISOFT

納税者番号: 0111021573
Tầng 6, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THÀNH LONG TN

納税者番号: 4601633011
Số nhà 127, TDP Vàng, Phường Vạn Xuân, Thái Nguyên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG VINVENTOR

納税者番号: 0110861298
Tầng 6, nhà 25T1-N05 KĐT Đông Nam Đường Trần Duy Hưng,, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KỸ NGHỆ WOODHUB

納税者番号: 0110852938
123 Trần Đăng Ninh, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN BTK

納税者番号: 0110398721
Số 21/62 Phố Nguyên Hồng, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ - THI CÔNG NỘI THẤT MỘC MIÊN

納税者番号: 4401104349
Khu phố Bàn Nham Nam, Phường Đông Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.